Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Western Sydney hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Bonetig
0 - 1 Nicolas Milanovic
0 - 2 Nicolas Milanovic
Oscar Priestman
Dylan Dean Scicluna
Sonny Kittel
Dylan Pierias
Nathanael Blair
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 2 | Harry Van der Saag | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 1 | Daniel Margush | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 17 | Lachlan Brook | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | ||
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 37 | Alexander Badolato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 33 | Alex Bonetig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 22 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ