Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Western Sydney hôm nay ngày 27/12/2024 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Marcus Antonsson
Gabriel Cleur
2 - 2 Brandon Borello
Zachary Sapsford
Bozhidar Kraev
Juan Manuel Mata Garcia
Aydan Hammond
2 - 3 Bozhidar Kraev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 38 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 13 | Dean Pelekanos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ