Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Western Sydney hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Aydan Hammond
Dylan Dean Scicluna
2 - 2 Brandon Borello
Steven Peter Ugarkovic
Awan Lual
Alou Kuol
Gabriel Cleur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 7.5 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 71 | Vinko Stanisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 32 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 19 | Ruon Tongyik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ