Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Western Sydney hôm nay ngày 07/11/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Gersbach
Nathan Barrie
Dylan Dean Scicluna
Aydan Hammond
Anthony Pantazopoulos
Jarrod Carluccio
Awan Lual
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.7 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ