Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Western United FC hôm nay ngày 29/03/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Risdon
3 - 1 Michael Ruhs
Riku Danzaki
Michael Ruhs
Steven Lustica
Angus Thurgate
Nikita Rukavytsya
Jake Najdovski
Connor O Toole
Riku Danzaki
Tomoki Imai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 2 | 76 | 6.9 | |
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 8.4 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 6 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 41 | 8.2 | |
| 2 | Harry Van der Saag | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 40 | 9.6 | |
| 17 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 49 | Musa Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nikita Rukavytsya | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | ||
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 60 | 46 | 76.67% | 3 | 0 | 86 | 6.7 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 4 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 4 | 91 | 6.7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 67 | 5.9 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 3 | 95 | 6.6 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 24 | Connor O Toole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 6 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 33 | Matthew Sutton | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | ||
| 77 | Riku Danzaki | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | ||
| 9 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 15 | 7.2 | |
| 49 | Jake Najdovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 28 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ