Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Adelaide United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Adelaide United vs Western United FC hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 15:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Adelaide United vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Adelaide United vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kane Vidmar
Abel Walatee
Benjamin Garuccio
Oliver Lavale
Rhys Bozinovski
James York
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 88 | 71 | 80.68% | 0 | 7 | 102 | 7 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 3 | 78 | 7.2 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 2 | 66 | 7.2 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 65 | 54 | 83.08% | 4 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 90 | 74 | 82.22% | 0 | 1 | 104 | 7.1 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 44 | Ryan White | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 5 | 2 | 70 | 7.4 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 5 | 30 | 6.8 | |
| 22 | Kane Vidmar | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 34 | James York | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 29 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 5 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Abel Walatee | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 78 | 63 | 80.77% | 0 | 0 | 94 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ