Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
ADO Den Haag
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs AZ Alkmaar (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs AZ Alkmaar (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jasper Hartog
Bohdan Budko
0 - 2 Anthony Smits
Bendeguz Kovacs
Mathijs Menu
Julian Oerip
Bram van Driel
Deacon van der Klaauw
1 - 3 Jasper Hartog
1 - 4 Deacon van der Klaauw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 14 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 45 | Diogo Tomas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 7 | 79 | 7.1 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 59 | 6.3 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 6 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 4 | 93 | 6.2 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 5 | Mees Kreekels | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 9 | 4 | 54 | 8.6 | |
| 14 | Mylian Jimenez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 48 | 6 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 77 | 68 | 88.31% | 3 | 1 | 91 | 7.6 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Billy van Duijl | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 17 | Julian Oerip | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Yoel van den Ban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 15 | Bram van Driel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Anthony Smits | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 8 | Bohdan Budko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 18 | Deacon van der Klaauw | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.8 | |
| 3 | Andrea Natali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 10 | Kevin Toppenberg | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Mathijs Menu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 7 | Jasper Hartog | Cánh phải | 5 | 4 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 39 | 9.3 | |
| 2 | Jesper Zwart | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 4 | 56 | 7.1 | |
| 19 | Bendeguz Kovacs | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 6 | Hessel de Wit | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 41 | 7.3 | |
| 5 | Saviola Simons | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 1 | Jur Schipper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 2 | 56 | 8.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ