Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận ADO Den Haag vs SC Cambuur, 02h00 ngày 17/01

Vòng 23
02:00 ngày 17/01/2026
ADO Den Haag
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
SC Cambuur
Địa điểm: ADO Den Haag Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.80
+0.75
1.00
O 3.25
0.98
U 3.25
0.83
1
1.60
X
4.00
2
4.00
Hiệp 1
-0.25
0.81
+0.25
1.03
O 1.25
0.80
U 1.25
1.02

Hạng 2 Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs SC Cambuur hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs SC Cambuur tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ADO Den Haag vs SC Cambuur

ADO Den Haag ADO Den Haag
Phút
SC Cambuur SC Cambuur
13'
match yellow.png Jamal Amofa
Luka Reischl match yellow.png
14'
16'
match goal 0 - 1 Jort van der Sande
Kiến tạo: Mark Diemers
24'
match goal 0 - 2 Remco Balk
Kiến tạo: Jort van der Sande
Jesse Bal
Ra sân: Luka Reischl
match change
46'
60'
match change Bram Marsman
Ra sân: Ichem Ferrah
60'
match change Wiebe Kooistra
Ra sân: Oscar Sjostrand
61'
match yellow.png Rik Mulders
Milan Hokke match yellow.png
64'
73'
match change Ethan Apkakou
Ra sân: Remco Balk
Mylian Jimenez
Ra sân: Matteo Waem
match change
74'
Nigel Thomas
Ra sân: Evan Rottier
match change
74'
81'
match change Kian Visser
Ra sân: Jort van der Sande
Jesse Bal 1 - 2
Kiến tạo: Nigel Thomas
match goal
88'
90'
match yellow.png Ethan Apkakou

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ADO Den Haag VS SC Cambuur

ADO Den Haag ADO Den Haag
SC Cambuur SC Cambuur
20
 
Tổng cú sút
 
9
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
20
 
Phạm lỗi
 
16
5
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
20
4
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
8
16
 
Cản phá thành công
 
14
7
 
Thử thách
 
12
39
 
Long pass
 
25
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
8
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản sút
 
2
16
 
Rê bóng thành công
 
8
9
 
Đánh chặn
 
13
27
 
Ném biên
 
20
552
 
Số đường chuyền
 
295
83%
 
Chuyền chính xác
 
70%
123
 
Pha tấn công
 
81
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
2.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.12
1.89
 
Cú sút trúng đích
 
1.03
45
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
32
 
Số quả tạt chính xác
 
4
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
9
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Jesse Bal
14
Mylian Jimenez
27
Nigel Thomas
29
Caleb Kramer
24
Antoine Lejoly
31
Devyn Payne
26
Illaijh de Ruijter
35
Sanyika Bergtop
45
Diogo Tomas
30
Joey Brandt
16
Finn de Bruin
12
Maikey Houwaart
ADO Den Haag ADO Den Haag 4-1-3-2
4-1-4-1 SC Cambuur SC Cambuur
1
Nikiema
5
Kreekels
4
Waem
15
Hokke
2
Der
25
Kilo
21
Peupion
8
Vlak
7
Mieghem
11
Rottier
19
Reischl
1
Jansen
16
Mulders
4
Baouf
6
Amofa
22
Galvez
18
Rolke
26
Ferrah
7
Balk
10
Diemers
11
Sjostran...
14
Sande

Substitutes

25
Bram Marsman
27
Wiebe Kooistra
17
Ethan Apkakou
9
Kian Visser
21
Jasper Meijster
31
Matthijs Kalisvaart
33
Jelte Priem
2
Diyae Jermoumi
24
Toni Jonker
19
Iwan Henstra
48
Wiebe van der Heide
13
Nicolas Binder
Đội hình dự bị
ADO Den Haag ADO Den Haag
Jesse Bal 23
Mylian Jimenez 14
Nigel Thomas 27
Caleb Kramer 29
Antoine Lejoly 24
Devyn Payne 31
Illaijh de Ruijter 26
Sanyika Bergtop 35
Diogo Tomas 45
Joey Brandt 30
Finn de Bruin 16
Maikey Houwaart 12
ADO Den Haag SC Cambuur
25 Bram Marsman
27 Wiebe Kooistra
17 Ethan Apkakou
9 Kian Visser
21 Jasper Meijster
31 Matthijs Kalisvaart
33 Jelte Priem
2 Diyae Jermoumi
24 Toni Jonker
19 Iwan Henstra
48 Wiebe van der Heide
13 Nicolas Binder

Dữ liệu đội bóng:ADO Den Haag vs SC Cambuur

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 7.67
15.33 Phạm lỗi 9.33
7.33 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 1.67
65.67% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.4
1.8 Bàn thua 0.9
6.6 Sút trúng cầu môn 5.9
16.1 Phạm lỗi 9.1
7.8 Phạt góc 4.9
2 Thẻ vàng 1.2
62.9% Kiểm soát bóng 55.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ADO Den Haag (25trận)
Chủ Khách
SC Cambuur (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
7
4
HT-H/FT-T
4
1
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
1
2
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
2
6
0
5

ADO Den Haag ADO Den Haag
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Daryl van Mieghem Cánh phải 4 2 1 37 30 81.08% 9 0 57 7
8 Jari Vlak Tiền vệ trụ 1 1 2 51 37 72.55% 4 2 76 7.3
27 Nigel Thomas Cánh trái 2 1 2 6 5 83.33% 1 1 12 7
21 Cameron Peupion Cánh trái 4 3 1 20 11 55% 5 0 46 6.3
11 Evan Rottier Tiền vệ công 4 1 0 15 10 66.67% 1 1 30 6.6
4 Matteo Waem Trung vệ 0 0 0 74 66 89.19% 0 3 78 6
19 Luka Reischl Tiền đạo cắm 0 0 1 9 7 77.78% 1 0 19 6.8
5 Mees Kreekels Hậu vệ cánh phải 0 0 1 52 42 80.77% 1 2 81 6.2
2 Sloot Steven Van Der Hậu vệ cánh phải 2 0 1 34 31 91.18% 6 0 64 6.8
14 Mylian Jimenez Tiền vệ trụ 1 0 0 23 20 86.96% 1 0 30 6.8
1 Kilian Nikiema Thủ môn 0 0 0 51 38 74.51% 0 0 59 6
23 Jesse Bal Tiền đạo cắm 1 1 1 11 8 72.73% 0 0 21 7.6
15 Milan Hokke Trung vệ 1 0 1 82 73 89.02% 0 3 102 6.8
25 Juho Kilo Tiền vệ trụ 0 0 2 89 83 93.26% 3 0 106 7.1

SC Cambuur SC Cambuur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Mark Diemers Tiền vệ trụ 0 0 2 34 27 79.41% 4 0 58 7.2
14 Jort van der Sande Tiền đạo cắm 1 1 1 23 13 56.52% 0 5 48 7.7
16 Rik Mulders Hậu vệ cánh phải 1 0 1 32 21 65.63% 0 0 69 6.5
7 Remco Balk Cánh phải 3 1 0 9 7 77.78% 0 0 19 6.9
6 Jamal Amofa Trung vệ 0 0 0 29 22 75.86% 0 3 40 6.3
1 Thijs Jansen Thủ môn 0 0 0 41 23 56.1% 0 0 55 7.9
26 Ichem Ferrah Cánh phải 3 0 1 11 8 72.73% 0 0 25 6.8
22 Tomas Galvez Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 20 74.07% 0 0 49 6.7
18 Tony Rolke Tiền vệ công 0 0 0 28 18 64.29% 0 1 47 6.7
27 Wiebe Kooistra Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 2 12 6.7
4 Ismael Baouf Trung vệ 0 0 0 28 23 82.14% 0 2 51 7.6
25 Bram Marsman Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 17 6.1
11 Oscar Sjostrand Cánh trái 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 22 6.3
9 Kian Visser Tiền đạo cắm 1 1 0 4 2 50% 0 0 9 6.2
17 Ethan Apkakou Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 10 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ