Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
ADO Den Haag
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs SC Cambuur hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs SC Cambuur tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamal Amofa
0 - 1 Jort van der Sande
0 - 2 Remco Balk
Bram Marsman
Wiebe Kooistra
Rik Mulders
Ethan Apkakou
Kian Visser
Ethan Apkakou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 9 | 0 | 57 | 7 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 51 | 37 | 72.55% | 4 | 2 | 76 | 7.3 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 7 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 20 | 11 | 55% | 5 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 3 | 78 | 6 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Mees Kreekels | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 2 | 81 | 6.2 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 6 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 14 | Mylian Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 0 | 59 | 6 | |
| 23 | Jesse Bal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 15 | Milan Hokke | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 3 | 102 | 6.8 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 89 | 83 | 93.26% | 3 | 0 | 106 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 5 | 48 | 7.7 | |
| 16 | Rik Mulders | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 40 | 6.3 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 23 | 56.1% | 0 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 18 | Tony Rolke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 27 | Wiebe Kooistra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 51 | 7.6 | |
| 25 | Bram Marsman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 11 | Oscar Sjostrand | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 9 | Kian Visser | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 17 | Ethan Apkakou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ