Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem, 02h00 ngày 27/01

Vòng 3
02:00 ngày 27/01/2026
ADO Den Haag
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Vitesse Arnhem
Địa điểm: ADO Den Haag Stadion
Thời tiết: Ít mây, -4℃~-3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.89
+1.25
0.93
O 3.5
0.91
U 3.5
0.77
1
1.28
X
5.00
2
7.50
Hiệp 1
-0.5
0.91
+0.5
0.93
O 1.25
0.78
U 1.25
1.04

Hạng 2 Hà Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem

ADO Den Haag ADO Den Haag
Phút
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Nigel Thomas match yellow.png
40'
Diogo Tomas
Ra sân: Milan Hokke
match change
46'
Bryan Fiabema
Ra sân: Luka Reischl
match change
58'
Evan Rottier
Ra sân: Mylian Jimenez
match change
58'
Daryl van Mieghem
Ra sân: Cameron Peupion
match change
58'
Illaijh de Ruijter
Ra sân: Nigel Thomas
match change
70'
77'
match change Ricardo-Felipe Schwarz
Ra sân: Adam Tahaui
80'
match yellow.png Ricardo-Felipe Schwarz
84'
match change Nino Zonneveld
Ra sân: Naoufal Bannis
84'
match change Xiamaro Thenu
Ra sân: Alexander Büttner
90'
match change Nathangelo Markelo↓
Ra sân:
90'
match change Elias Huth
Ra sân: Joao Pinto

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ADO Den Haag VS Vitesse Arnhem

ADO Den Haag ADO Den Haag
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
15
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
15
 
Phạm lỗi
 
12
9
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
3
 
Cứu thua
 
3
24
 
Cản phá thành công
 
14
5
 
Thử thách
 
7
47
 
Long pass
 
28
3
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
1
13
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
3
34
 
Ném biên
 
17
529
 
Số đường chuyền
 
299
85%
 
Chuyền chính xác
 
69%
136
 
Pha tấn công
 
75
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.75
1.01
 
Cú sút trúng đích
 
0.6
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
37
 
Số quả tạt chính xác
 
9
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
18
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

45
Diogo Tomas
7
Daryl van Mieghem
11
Evan Rottier
9
Bryan Fiabema
26
Illaijh de Ruijter
22
Sem Eekhout
24
Antoine Lejoly
5
Mees Kreekels
31
Devyn Payne
35
Sanyika Bergtop
16
Finn de Bruin
23
Jesse Bal
ADO Den Haag ADO Den Haag 4-3-3
4-3-1-2 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
1
Nikiema
18
Sylla
4
Waem
15
Hokke
2
Der
14
Jimenez
8
Vlak
25
Kilo
21
Peupion
19
Reischl
27
Thomas
16
Berg
24
Markelo
17
Zumberi
35
Achouita...
28
Büttner
19
Tahaui
6
Schikora
33
Marschal...
7
Hoogewer...
20
Bannis
13
Pinto

Substitutes

21
Ricardo-Felipe Schwarz
22
Xiamaro Thenu
27
Nino Zonneveld
9
Elias Huth
36
Dylan Tevreden
23
Jayden Siecker
30
Michel Driezen
2
Solomon Bonnah
38
Koen te Veluwe
34
Youssef Ouallil
11
Yuval Ranon
8
Moustafa Ashraf
Đội hình dự bị
ADO Den Haag ADO Den Haag
Diogo Tomas 45
Daryl van Mieghem 7
Evan Rottier 11
Bryan Fiabema 9
Illaijh de Ruijter 26
Sem Eekhout 22
Antoine Lejoly 24
Mees Kreekels 5
Devyn Payne 31
Sanyika Bergtop 35
Finn de Bruin 16
Jesse Bal 23
ADO Den Haag Vitesse Arnhem
21 Ricardo-Felipe Schwarz
22 Xiamaro Thenu
27 Nino Zonneveld
9 Elias Huth
36 Dylan Tevreden
23 Jayden Siecker
30 Michel Driezen
2 Solomon Bonnah
38 Koen te Veluwe
34 Youssef Ouallil
11 Yuval Ranon
8 Moustafa Ashraf

Dữ liệu đội bóng:ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 4
15.33 Phạm lỗi 11.67
7.33 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2
65.67% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.9
1.8 Bàn thua 1.3
6.6 Sút trúng cầu môn 4.4
16.1 Phạm lỗi 11.8
7.8 Phạt góc 5.3
2 Thẻ vàng 2.3
62.9% Kiểm soát bóng 46%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ADO Den Haag (25trận)
Chủ Khách
Vitesse Arnhem (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
4
4
HT-H/FT-T
4
1
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
1
1
2
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
1
0
HT-B/FT-B
2
6
3
3

ADO Den Haag ADO Den Haag
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Daryl van Mieghem Cánh phải 2 1 0 16 13 81.25% 6 0 29 6.8
45 Diogo Tomas Trung vệ 1 0 0 37 31 83.78% 0 3 46 6.9
8 Jari Vlak Tiền vệ trụ 2 0 0 44 35 79.55% 2 3 59 6.9
9 Bryan Fiabema Forward 2 1 2 9 6 66.67% 0 3 15 7
27 Nigel Thomas Cánh trái 3 0 0 22 21 95.45% 2 1 43 6.6
21 Cameron Peupion Cánh trái 1 1 0 18 13 72.22% 1 1 34 6.4
11 Evan Rottier Tiền vệ công 0 0 3 9 7 77.78% 1 1 16 6.5
4 Matteo Waem Trung vệ 0 0 0 78 70 89.74% 1 3 88 7.1
19 Luka Reischl Tiền đạo cắm 0 0 1 7 5 71.43% 0 2 15 6.7
2 Sloot Steven Van Der Hậu vệ cánh phải 0 0 0 37 30 81.08% 6 3 77 7.1
14 Mylian Jimenez Tiền vệ trụ 1 0 2 31 25 80.65% 7 0 46 7.1
18 Sekou Sylla Hậu vệ cánh trái 1 0 1 59 49 83.05% 5 1 100 7.8
1 Kilian Nikiema Thủ môn 0 0 0 27 22 81.48% 0 1 36 7.9
15 Milan Hokke Trung vệ 0 0 1 39 38 97.44% 0 3 43 7.5
25 Juho Kilo Tiền vệ trụ 0 0 2 83 76 91.57% 4 1 99 7.9
26 Illaijh de Ruijter Cánh trái 2 0 2 13 10 76.92% 2 0 22 7.1

Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Alexander Büttner Hậu vệ cánh trái 1 1 1 27 19 70.37% 3 1 43 7.3
20 Naoufal Bannis Tiền đạo cắm 0 0 1 18 11 61.11% 0 4 32 6.1
16 Connor Van Den Berg Thủ môn 0 0 0 46 20 43.48% 0 3 59 8.2
24 Nathangelo Markelo Hậu vệ cánh phải 0 0 1 25 19 76% 2 0 51 6.9
6 Marco Schikora Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 25 21 84% 0 4 40 7.9
17 Valon Zumberi Trung vệ 0 0 0 27 17 62.96% 0 6 49 7.4
13 Joao Pinto Tiền đạo cắm 2 0 1 14 10 71.43% 1 1 44 6.3
19 Adam Tahaui Tiền đạo cắm 1 1 1 27 19 70.37% 0 0 38 6.8
22 Xiamaro Thenu Hậu vệ cánh trái 0 0 0 5 3 60% 1 0 8 6.6
7 Dillon Hoogewerf Cánh trái 2 1 1 22 16 72.73% 2 3 48 7.2
21 Ricardo-Felipe Schwarz Tiền vệ công 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 9 6.2
27 Nino Zonneveld Cánh trái 1 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.5
33 Mathijs Marschalk Tiền vệ trụ 1 0 0 16 14 87.5% 0 0 30 6.9
35 Omar Achouitar Trung vệ 0 0 0 38 32 84.21% 0 1 54 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ