Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
ADO Den Haag
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs Vitesse Arnhem hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricardo-Felipe Schwarz
Ricardo-Felipe Schwarz
Nino Zonneveld
Xiamaro Thenu
Nathangelo Markelo↓
Elias Huth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 45 | Diogo Tomas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 46 | 6.9 | |
| 8 | Jari Vlak | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 7 | |
| 27 | Nigel Thomas | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 3 | 88 | 7.1 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 3 | 77 | 7.1 | |
| 14 | Mylian Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 7 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 5 | 1 | 100 | 7.8 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 36 | 7.9 | |
| 15 | Milan Hokke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 3 | 43 | 7.5 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 83 | 76 | 91.57% | 4 | 1 | 99 | 7.9 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexander Büttner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 20 | Naoufal Bannis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 32 | 6.1 | |
| 16 | Connor Van Den Berg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 20 | 43.48% | 0 | 3 | 59 | 8.2 | |
| 24 | Nathangelo Markelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 6 | Marco Schikora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 4 | 40 | 7.9 | |
| 17 | Valon Zumberi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 6 | 49 | 7.4 | |
| 13 | Joao Pinto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 19 | Adam Tahaui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 22 | Xiamaro Thenu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Dillon Hoogewerf | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 48 | 7.2 | |
| 21 | Ricardo-Felipe Schwarz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 27 | Nino Zonneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 33 | Mathijs Marschalk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 35 | Omar Achouitar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 54 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ