Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận ADO Den Haag vs VVV Venlo, 02h00 ngày 28/02

Vòng 29
02:00 ngày 28/02/2026
ADO Den Haag
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
VVV Venlo
Địa điểm: ADO Den Haag Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.88
+1.75
1.00
O 3.5
1.01
U 3.5
0.85
1
1.29
X
5.25
2
8.00
Hiệp 1
-0.75
0.88
+0.75
0.96
O 1.5
0.98
U 1.5
0.82

Hạng 2 Hà Lan » 29

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs VVV Venlo hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs VVV Venlo tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs VVV Venlo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ADO Den Haag vs VVV Venlo

ADO Den Haag ADO Den Haag
Phút
VVV Venlo VVV Venlo
3'
match yellow.png Luuk Verheij
Cameron Peupion 1 - 0 match goal
30'
46'
match change Joshua Eijgenraam
Ra sân: Joep Kluskens
46'
match change Lasse Wehmeyer
Ra sân: Nassim Ait Mouhou
Evan Rottier
Ra sân: Bryan Fiabema
match change
64'
65'
match change Naim Matoug
Ra sân: Layee Kromah
Jalen Hawkins
Ra sân: Illaijh de Ruijter
match change
65'
Jesse Bal
Ra sân: Luka Reischl
match change
72'
Diogo Tomas
Ra sân: Matteo Waem
match change
72'
75'
match change Raf Vullers
Ra sân: Yousri Sbai
75'
match change Dylan Timber
Ra sân: Tijn Joosten
75'
match yellow.png Tijn Joosten
Mylian Jimenez match yellow.png
80'
Finn de Bruin
Ra sân: Mylian Jimenez
match change
81'
90'
match yellow.png Dries Saddiki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ADO Den Haag VS VVV Venlo

ADO Den Haag ADO Den Haag
VVV Venlo VVV Venlo
27
 
Tổng cú sút
 
4
8
 
Sút trúng cầu môn
 
0
13
 
Phạm lỗi
 
18
8
 
Phạt góc
 
2
18
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
0
 
Cứu thua
 
7
14
 
Cản phá thành công
 
11
7
 
Thử thách
 
11
35
 
Long pass
 
24
7
 
Successful center
 
2
12
 
Sút ra ngoài
 
1
2
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Đánh chặn
 
1
27
 
Ném biên
 
18
513
 
Số đường chuyền
 
358
84%
 
Chuyền chính xác
 
74%
127
 
Pha tấn công
 
70
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
18
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
1.95
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.17
1.38
 
Cú sút trúng đích
 
0
42
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
25
 
Số quả tạt chính xác
 
12
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
14
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Evan Rottier
77
Jalen Hawkins
45
Diogo Tomas
23
Jesse Bal
16
Finn de Bruin
24
Antoine Lejoly
22
Sem Eekhout
35
Sanyika Puljhun
7
Daryl van Mieghem
30
Joey Brandt
20
Lorenzo Maasland
ADO Den Haag ADO Den Haag 4-1-3-2
3-5-2 VVV Venlo VVV Venlo
1
Nikiema
18
Sylla
4
Waem
3
Mulder
2
Der
25
Kilo
26
Ruijter
14
Jimenez
21
Peupion
19
Reischl
9
Fiabema
13
Schooner...
3
Verheij
15
Joosten
16
Heise
23
Sbai
6
Kluskens
17
Saddiki
25
Foor
5
Blok
27
Kromah
11
Mouhou

Substitutes

20
Joshua Eijgenraam
7
Lasse Wehmeyer
26
Naim Matoug
4
Dylan Timber
42
Raf Vullers
1
Trevor Doornbusch
22
Zidane Taylan
35
Yousri el Anbri
44
Jari Horsten
45
Thomas Janssen
Đội hình dự bị
ADO Den Haag ADO Den Haag
Evan Rottier 11
Jalen Hawkins 77
Diogo Tomas 45
Jesse Bal 23
Finn de Bruin 16
Antoine Lejoly 24
Sem Eekhout 22
Sanyika Puljhun 35
Daryl van Mieghem 7
Joey Brandt 30
Lorenzo Maasland 20
ADO Den Haag VVV Venlo
20 Joshua Eijgenraam
7 Lasse Wehmeyer
26 Naim Matoug
4 Dylan Timber
42 Raf Vullers
1 Trevor Doornbusch
22 Zidane Taylan
35 Yousri el Anbri
44 Jari Horsten
45 Thomas Janssen

Dữ liệu đội bóng:ADO Den Haag vs VVV Venlo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 3.67
14.67 Phạm lỗi 14.67
6 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 3.33
56% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 1.4
6.3 Sút trúng cầu môn 4.3
15.4 Phạm lỗi 13.5
7 Phạt góc 4.1
1.8 Thẻ vàng 2.2
60.5% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ADO Den Haag (30trận)
Chủ Khách
VVV Venlo (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
3
6
HT-H/FT-T
5
1
3
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
4
HT-B/FT-B
2
8
7
1

ADO Den Haag ADO Den Haag
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
45 Diogo Tomas Trung vệ 2 0 0 16 14 87.5% 0 2 19 7
9 Bryan Fiabema Forward 1 0 1 21 17 80.95% 0 2 28 6.5
21 Cameron Peupion Cánh trái 8 3 1 31 24 77.42% 6 1 60 7.4
11 Evan Rottier Tiền vệ công 0 0 0 5 5 100% 1 0 12 6.3
4 Matteo Waem Trung vệ 2 1 1 47 41 87.23% 0 2 58 7.3
19 Luka Reischl Tiền đạo cắm 2 2 3 21 20 95.24% 0 2 36 7.8
2 Sloot Steven Van Der Hậu vệ cánh phải 2 1 0 42 34 80.95% 4 2 64 6.8
14 Mylian Jimenez Tiền vệ trụ 2 0 6 53 45 84.91% 5 1 72 7.9
77 Jalen Hawkins Cánh phải 1 0 1 9 6 66.67% 1 0 16 7.3
18 Sekou Sylla Hậu vệ cánh trái 2 0 1 54 40 74.07% 3 0 91 7.3
1 Kilian Nikiema Thủ môn 0 0 0 38 35 92.11% 0 0 41 7
23 Jesse Bal Tiền đạo cắm 1 0 0 7 3 42.86% 0 0 10 6.6
3 Pascal Mulder Trung vệ 0 0 2 62 53 85.48% 0 3 74 7.2
16 Finn de Bruin Tiền vệ công 1 0 0 4 4 100% 0 0 10 6.8
25 Juho Kilo Tiền vệ trụ 1 0 1 82 71 86.59% 5 1 99 8.1
26 Illaijh de Ruijter Cánh trái 2 1 3 21 18 85.71% 0 0 31 6.8

VVV Venlo VVV Venlo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Navarone Foor Tiền vệ công 0 0 0 40 30 75% 1 1 54 6.1
16 Philip Heise Hậu vệ cánh trái 0 0 0 45 38 84.44% 0 1 53 6.5
17 Dries Saddiki Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 31 24 77.42% 0 2 55 6.6
13 Youri Schoonerwaldt Thủ môn 0 0 0 45 25 55.56% 0 2 62 8.2
20 Joshua Eijgenraam Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 22 16 72.73% 0 1 30 6.7
26 Naim Matoug Cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 7 6.3
4 Dylan Timber Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 1 5 6.6
27 Layee Kromah Cánh trái 0 0 1 7 4 57.14% 0 1 17 6.3
6 Joep Kluskens Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 18 9 50% 0 0 24 6.1
7 Lasse Wehmeyer Cánh phải 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 18 6.7
3 Luuk Verheij Hậu vệ cánh phải 0 0 1 38 32 84.21% 1 2 52 6.7
15 Tijn Joosten Trung vệ 0 0 0 40 36 90% 0 0 54 6.5
23 Yousri Sbai Defender 0 0 0 20 15 75% 0 0 48 7.1
11 Nassim Ait Mouhou Cánh trái 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 15 6.5
5 Lars de Blok Hậu vệ cánh trái 0 0 2 30 21 70% 8 0 59 7
42 Raf Vullers Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 13 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ