Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
ADO Den Haag
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ADO Den Haag vs VVV Venlo hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ADO Den Haag vs VVV Venlo tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ADO Den Haag vs VVV Venlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luuk Verheij
Joshua Eijgenraam
Lasse Wehmeyer
Naim Matoug
Raf Vullers
Dylan Timber
Tijn Joosten
Dries Saddiki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Diogo Tomas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 19 | 7 | |
| 9 | Bryan Fiabema | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 21 | Cameron Peupion | Cánh trái | 8 | 3 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 11 | Evan Rottier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 4 | Matteo Waem | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 19 | Luka Reischl | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 36 | 7.8 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 14 | Mylian Jimenez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 53 | 45 | 84.91% | 5 | 1 | 72 | 7.9 | |
| 77 | Jalen Hawkins | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 18 | Sekou Sylla | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 54 | 40 | 74.07% | 3 | 0 | 91 | 7.3 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 23 | Jesse Bal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Pascal Mulder | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 3 | 74 | 7.2 | |
| 16 | Finn de Bruin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 25 | Juho Kilo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 82 | 71 | 86.59% | 5 | 1 | 99 | 8.1 | |
| 26 | Illaijh de Ruijter | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 1 | 54 | 6.1 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 17 | Dries Saddiki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 25 | 55.56% | 0 | 2 | 62 | 8.2 | |
| 20 | Joshua Eijgenraam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 26 | Naim Matoug | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Dylan Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 27 | Layee Kromah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 6 | Joep Kluskens | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 7 | Lasse Wehmeyer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 3 | Luuk Verheij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 15 | Tijn Joosten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 23 | Yousri Sbai | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 8 | 0 | 59 | 7 | |
| 42 | Raf Vullers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ