Kết quả trận AE Kifisias (W) vs Atromitos (W), 18h30 ngày 15/02

Vòng
18:30 ngày 15/02/2026
AE Kifisias (W)
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Atromitos (W)
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Nữ Hy Lạp

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AE Kifisias (W) vs Atromitos (W) hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AE Kifisias (W) vs Atromitos (W) tại Nữ Hy Lạp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AE Kifisias (W) vs Atromitos (W) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AE Kifisias (W) vs Atromitos (W)

AE Kifisias (W) AE Kifisias (W)
Phút
Atromitos (W) Atromitos (W)
Theodoraki M. 1 - 0 match goal
54'
Zioga(OW) 2 - 0 match phan luoi
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AE Kifisias (W) VS Atromitos (W)

AE Kifisias (W) AE Kifisias (W)
Atromitos (W) Atromitos (W)
10
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạt góc
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
2
 
Sút ra ngoài
 
5
105
 
Pha tấn công
 
81
85
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:AE Kifisias (W) vs Atromitos (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng
1 Bàn thua 2.67
4 Sút trúng cầu môn 1
5.67 Phạt góc 0.33
56.67% Kiểm soát bóng 34.33%
0.33 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.4
1.6 Bàn thua 2.9
4 Sút trúng cầu môn 1.8
4.2 Phạt góc 0.8
49.5% Kiểm soát bóng 38.6%
0.7 Thẻ vàng 1.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AE Kifisias (W) (6trận)
Chủ Khách
Atromitos (W) (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
3
HT-H/FT-T
2
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
2
0