Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AEK Athens 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Athens vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 01/12/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Athens vs Brighton Hove Albion tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Athens vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joel Veltman
João Pedro Junqueira de Jesus Penalty awarded
0 - 1 João Pedro Junqueira de Jesus

Mahmoud Dahoud
James Milner
Joshua Duffus
Carlos Baleba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Domagoj Vida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 50 | 6.58 | |
| 10 | Steven Zuber | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 1 | Cican Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 4 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 43 | 6.92 | |
| 28 | Ehsan Hajsafi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 28 | 7.02 | |
| 5 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 2 | Harold Moukoudi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 50 | 7.22 | |
| 12 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 52 | 6.97 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 38 | 6.63 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 5.95 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 7.16 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.53 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ