Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AEK Athens
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Athens vs CS Universitatea Craiova hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Athens vs CS Universitatea Craiova tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Athens vs CS Universitatea Craiova hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Stefan Baiaram
0 - 2 Alexandru Cicaldau
Juan Carlos Morales
Stefan Baiaram
Lyes Houri
Alexandru Cretu
Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Pavlo Isenko
Alexandru Cretu
Nicusor Bancu
Nikola Stevanovic
Vasile Mogos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 21 | Domagoj Vida | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 13 | 6.7 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 5.8 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 11 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 44 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 41 | 7 | |
| 3 | Stavros Pilios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 31 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nicusor Bancu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 6 | Vladimir Screciu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Stefan Baiaram | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 12 | Monday Etim | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 9 | Assad Al Hamlawi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 5 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 3 | Oleksandr Romanchuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 77 | Pavlo Isenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 23 | Samuel Teles Pereira Nunes Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 15 | Juraj Badelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ