Kết quả trận AEK Athens vs NK Publikum Celje, 00h45 ngày 20/03

Vòng 1/8 Final
00:45 ngày 20/03/2026
AEK Athens
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
NK Publikum Celje
Địa điểm: Agia Sofia Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.877
+3
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.84
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 29
2-0
6.5 80
2-1
9 7.6
3-1
10.5 12
3-2
29 16.5
4-2
46 225
4-3
190 225
0-0
21
1-1
11.5
2-2
24
3-3
115
4-4
225
AOS
6.8

Cúp C3 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Athens vs NK Publikum Celje hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Athens vs NK Publikum Celje tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Athens vs NK Publikum Celje hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEK Athens vs NK Publikum Celje

AEK Athens AEK Athens
Phút
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
13'
match goal 0 - 1 Nikita Iosifov
Kiến tạo: Svit Seslar
23'
match yellow.png Ivan Calusic
Mijat Gacinovic match yellow.png
37'
42'
match goal 0 - 2 Rudi Pozeg Vancas
Kiến tạo: Juan Jose Nieto
46'
match change Milot Avdyli
Ra sân: Nikita Iosifov
46'
match change Darko Hrka
Ra sân: Juan Jose Nieto
Niclas Eliasson
Ra sân: Dereck Kutesa
match change
52'
Petros Mantalos
Ra sân: Mijat Gacinovic
match change
53'
62'
match change Mario Kvesic
Ra sân: Svit Seslar
66'
match change Armandas Kucys
Ra sân: Matej Poplatnik
77'
match change Zan Karnicnik
Ra sân: Ivan Calusic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEK Athens VS NK Publikum Celje

AEK Athens AEK Athens
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
14
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
13
11
 
Phạt góc
 
1
13
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
1
 
Cứu thua
 
5
17
 
Cản phá thành công
 
18
12
 
Thử thách
 
6
14
 
Long pass
 
23
5
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
0
11
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
8
10
 
Ném biên
 
16
405
 
Số đường chuyền
 
573
86%
 
Chuyền chính xác
 
87%
110
 
Pha tấn công
 
85
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
0.98
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.21
1.44
 
Cú sút trúng đích
 
1.75
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
30
 
Số quả tạt chính xác
 
6
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
11
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Niclas Eliasson
20
Petros Mantalos
81
Angelos Angelopoulos
91
Alberto Brignoli
15
Martin Georgiev
21
Domagoj Vida
29
James Penrice
17
Dimitrios Kaloskamis
37
Roberto Maximiliano Pereyra
25
Barnabas Varga
90
Zini
AEK Athens AEK Athens 4-2-3-1
4-3-3 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
1
Strakosh...
3
Pilios
44
Oliveira
2
Moukoudi
12
Rota
18
Marin
13
Alvarado
7
Kutesa
11
Koita
8
Gacinovi...
9
Jovic
21
Sluga
44
Bejger
3
Vuklisev...
6
Tutyskin...
2
Nieto
13
Daniel
10
Seslar
27
Calusic
20
Iosifov
99
Poplatni...
94
Vancas

Substitutes

4
Darko Hrka
11
Milot Avdyli
8
Mario Kvesic
47
Armandas Kucys
23
Zan Karnicnik
1
Zan Luk Leban
12
Luka Kolar
29
Stijan Gobec
7
Florjan Jevsenak
16
Ivica Vidovic
31
Dejan Suhovrsnik
17
Andrej Kotnik
Đội hình dự bị
AEK Athens AEK Athens
Niclas Eliasson 19
Petros Mantalos 20
Angelos Angelopoulos 81
Alberto Brignoli 91
Martin Georgiev 15
Domagoj Vida 21
James Penrice 29
Dimitrios Kaloskamis 17
Roberto Maximiliano Pereyra 37
Barnabas Varga 25
Zini 90
AEK Athens NK Publikum Celje
4 Darko Hrka
11 Milot Avdyli
8 Mario Kvesic
47 Armandas Kucys
23 Zan Karnicnik
1 Zan Luk Leban
12 Luka Kolar
29 Stijan Gobec
7 Florjan Jevsenak
16 Ivica Vidovic
31 Dejan Suhovrsnik
17 Andrej Kotnik

Dữ liệu đội bóng:AEK Athens vs NK Publikum Celje

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
7.33 Sút trúng cầu môn 1.67
12.33 Phạm lỗi 15.33
7.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 1.67
49.33% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.9
0.7 Bàn thua 1.6
5.3 Sút trúng cầu môn 3.9
14.5 Phạm lỗi 13.2
6.5 Phạt góc 4.7
2.7 Thẻ vàng 2.2
55.5% Kiểm soát bóng 58.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEK Athens (44trận)
Chủ Khách
NK Publikum Celje (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
1
10
4
HT-H/FT-T
4
1
1
3
HT-B/FT-T
2
0
1
1
HT-T/FT-H
0
2
1
2
HT-H/FT-H
2
6
5
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
2
0
4
HT-H/FT-B
1
4
2
0
HT-B/FT-B
2
6
1
11

AEK Athens AEK Athens
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Thomas Strakosha Thủ môn 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 18 6.4
19 Niclas Eliasson Tiền vệ phải 1 0 0 11 10 90.91% 6 0 24 6.7
8 Mijat Gacinovic Tiền vệ công 3 1 2 12 10 83.33% 2 1 32 6.2
9 Luka Jovic Tiền đạo cắm 1 1 1 15 12 80% 1 2 27 7.1
13 Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trụ 1 0 2 49 45 91.84% 0 1 66 7.3
18 Razvan Marin Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 45 39 86.67% 11 0 70 6.6
7 Dereck Kutesa Cánh trái 1 1 1 13 9 69.23% 1 0 20 6.9
20 Petros Mantalos Tiền vệ công 0 0 1 22 17 77.27% 3 0 32 6.5
2 Harold Moukoudi Trung vệ 0 0 0 48 40 83.33% 0 0 59 6.2
11 Aboubakary Koita Cánh trái 2 0 1 23 19 82.61% 1 2 45 7.1
12 Lazaros Rota Hậu vệ cánh phải 2 1 1 46 44 95.65% 2 0 64 6.7
44 Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira Trung vệ 0 0 1 57 54 94.74% 0 3 68 6.7
3 Stavros Pilios Hậu vệ cánh trái 0 0 2 47 37 78.72% 3 0 64 6.2

NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Simon Sluga Thủ môn 0 0 0 45 41 91.11% 0 1 56 9.1
94 Rudi Pozeg Vancas Tiền vệ công 2 1 0 33 28 84.85% 2 1 51 7.2
8 Mario Kvesic Midfielder 0 0 1 24 19 79.17% 0 0 28 6.7
3 Damjan Vuklisevic Defender 0 0 0 85 81 95.29% 0 3 101 7.4
99 Matej Poplatnik Forward 0 0 1 19 15 78.95% 1 0 32 6.6
2 Juan Jose Nieto Defender 1 1 0 24 22 91.67% 1 0 37 7.4
23 Zan Karnicnik Defender 0 0 0 22 20 90.91% 0 0 24 6.9
20 Nikita Iosifov Forward 1 1 0 14 11 78.57% 0 0 24 7.9
10 Svit Seslar Tiền vệ công 1 0 1 34 28 82.35% 2 0 49 7.1
44 Lukasz Bejger Defender 0 0 0 55 46 83.64% 0 1 70 6.4
13 Papa Daniel Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 76 62 81.58% 0 2 88 6.5
11 Milot Avdyli Midfielder 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 16 6.4
27 Ivan Calusic Trung vệ 0 0 0 30 26 86.67% 0 0 43 6.3
6 Artemijus Tutyskinas Defender 0 0 0 58 53 91.38% 0 1 83 8.5
47 Armandas Kucys Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6.4
4 Darko Hrka Midfielder 0 0 0 38 33 86.84% 0 0 43 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ