AEK Larnaca 2
90phút [1-1], 120phút [1-2]
+1 0.82
-1 1.00
2.5 0.90
u 0.91
5.75
1.53
3.80
+0.5 0.82
-0.5 1.08
1 1.05
u 0.75
7
2.05
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Larnaca vs Crystal Palace hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Larnaca vs Crystal Palace tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Larnaca vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ismaila Sarr
Ismaila Sarr Goal Disallowed - offside
Chris Richards
Maxence Lacroix
Daniel Munoz

Yeremi Pino
Jefferson Andres Lerma Solis
Jean Philippe Mateta
Jorgen Strand Larsen
1 - 2 Ismaila Sarr
Will Hughes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Valentin Roberge | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 4 | Enric Saborit | Defender | 1 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 8 | Marcus Rohden | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 1 | Zlatan Alomerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 18 | 40% | 0 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 17 | Pere Pons Riera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 25 | Charis Kyriakou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Riad Bajic | Forward | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 7.1 | |
| 22 | Elohor Godswill Ekpolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 32 | Robert Mudrazija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Djordje Ivanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 14 | Angel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 15 | Hrvoje Milicevic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 43 | 8 | |
| 10 | Waldo Rubio | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 3 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 30 | Enzo Cabrera | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 13 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 2 | Petros Ioannou | Defender | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 3 | 50 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 44 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 101 | 92 | 91.09% | 5 | 0 | 114 | 7.7 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 13 | 3 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 52 | 8.6 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 5 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 4 | 65 | 7.4 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 36 | 5.5 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 1 | 89 | 6.5 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 100 | 93 | 93% | 0 | 7 | 109 | 7.1 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 8 | 1 | 38 | 7 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 52 | 41 | 78.85% | 7 | 2 | 76 | 6.8 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 1 | 55 | 7.8 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 65 | 50 | 76.92% | 5 | 0 | 85 | 7.5 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 4 | 81 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ