Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận AEK Larnaca vs E.N.Paralimniou, 22h00 ngày 31/01

Vòng 20
22:00 ngày 31/01/2026
AEK Larnaca
Đã kết thúc 5 - 0 (3 - 0)
E.N.Paralimniou
Địa điểm: GSZ Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-2.75
0.91
+2.75
0.95
O 3.5
0.94
U 3.5
0.90
1
1.06
X
11.00
2
19.00
Hiệp 1
-1.25
0.96
+1.25
0.82
O 1.5
0.95
U 1.5
0.91

VĐQG Đảo Síp » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEK Larnaca vs E.N.Paralimniou hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEK Larnaca vs E.N.Paralimniou tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEK Larnaca vs E.N.Paralimniou hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEK Larnaca vs E.N.Paralimniou

AEK Larnaca AEK Larnaca
Phút
E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
Enzo Cabrera 1 - 0 match goal
18'
Riad Bajic match yellow.png
20'
Riad Bajic 2 - 0 match goal
30'
Enzo Cabrera 3 - 0 match goal
44'
Petros Ioannou
Ra sân: Elohor Godswill Ekpolo
match change
46'
Charis Kyriakou
Ra sân: Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
match change
46'
46'
match change Zurab Museliani
Ra sân: Demir Imeri
46'
match change Filip Salkovic
Ra sân: Dimitris Solomou
Youssef Amyn 4 - 0 match goal
55'
63'
match change Alen Kozar
Ra sân: Loizos Kosmas
63'
match change Jimmy Kazan
Ra sân: Christos Kyzas
Mathias Gonzalez
Ra sân: Pere Pons Riera
match change
65'
Jairo Izquierdo Gonzalez
Ra sân: Djordje Ivanovic
match change
65'
67'
match yellow.png Symeon Solomou
Riad Bajic 5 - 0 match goal
75'
78'
match change Jonas Goldschadt
Ra sân: Antonis Katsiaris
Christos Loukaidis
Ra sân: Valentin Roberge
match change
81'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEK Larnaca VS E.N.Paralimniou

AEK Larnaca AEK Larnaca
E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
21
 
Tổng cú sút
 
3
9
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
0
10
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
12
 
Sút ra ngoài
 
2
15
 
Ném biên
 
13
90
 
Pha tấn công
 
54
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
13
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Petros Ioannou
25
Charis Kyriakou
23
Jairo Izquierdo Gonzalez
41
Mathias Gonzalez
36
Christos Loukaidis
12
Kewin Komar
99
Demetris Demetriou
35
Christodoulos Thoma
AEK Larnaca AEK Larnaca 4-4-2
3-5-2 E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
51
Paraskev...
4
Saborit
27
Roberge
15
Milicevi...
22
Ekpolo
9
Ivanovic
17
Riera
7
Santos
20
Amyn
30
2
Cabrera
11
2
Bajic
1
Panagiot...
4
Ioannou
43
Cesco
22
Solomou
14
Kosmas
18
Katsiari...
32
Imeri
77
Kyzas
90
Ella
88
Solomou
9
Simonovs...

Substitutes

76
Filip Salkovic
7
Zurab Museliani
47
Alen Kozar
27
Jimmy Kazan
12
Jonas Goldschadt
24
Adebayo Adeleye
31
Roman Lazar
3
Andreas Christofi
33
Spyros Risvanis
11
Gal Kurez
17
Afxentis Ioannou
25
Ahmed Khaled
Đội hình dự bị
AEK Larnaca AEK Larnaca
Petros Ioannou 2
Charis Kyriakou 25
Jairo Izquierdo Gonzalez 23
Mathias Gonzalez 41
Christos Loukaidis 36
Kewin Komar 12
Demetris Demetriou 99
Christodoulos Thoma 35
AEK Larnaca E.N.Paralimniou
76 Filip Salkovic
7 Zurab Museliani
47 Alen Kozar
27 Jimmy Kazan
12 Jonas Goldschadt
24 Adebayo Adeleye
31 Roman Lazar
3 Andreas Christofi
33 Spyros Risvanis
11 Gal Kurez
17 Afxentis Ioannou
25 Ahmed Khaled

Dữ liệu đội bóng:AEK Larnaca vs E.N.Paralimniou

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 3.67
6.67 Sút trúng cầu môn 1.67
10.33 Phạm lỗi 13.67
3.67 Phạt góc 0.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
51.33% Kiểm soát bóng 35%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.3
0.7 Bàn thua 2.4
4.4 Sút trúng cầu môn 2.2
11.7 Phạm lỗi 12.1
3.4 Phạt góc 2.5
1.6 Thẻ vàng 2
53.2% Kiểm soát bóng 38.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEK Larnaca (35trận)
Chủ Khách
E.N.Paralimniou (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
1
7
HT-H/FT-T
4
4
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
3
0
1
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
3
1
HT-B/FT-B
2
5
6
0