Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận AEL Limassol vs Aris Limassol, 00h00 ngày 02/02

Vòng 20
00:00 ngày 02/02/2026
AEL Limassol
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Aris Limassol
Địa điểm: Tsirion Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
1.03
-0.75
0.78
O 2.5
0.90
U 2.5
0.90
1
5.00
X
3.80
2
1.65
Hiệp 1
+0.5
0.76
-0.5
1.08
O 1
0.78
U 1
1.04

VĐQG Đảo Síp » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEL Limassol vs Aris Limassol hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEL Limassol vs Aris Limassol tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEL Limassol vs Aris Limassol hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEL Limassol vs Aris Limassol

AEL Limassol AEL Limassol
Phút
Aris Limassol Aris Limassol
Julius Szoke match yellow.png
8'
22'
match goal 0 - 1 Rody Junior Effaghe
26'
match yellow.png Yacine Bourhane
37'
match yellow.png Gustavo Paje
Luther Singh 1 - 1 match goal
47'
Zakaria Sawo 2 - 1 match goal
53'
66'
match change Andronikos Kakoullis
Ra sân: Gustavo Paje
66'
match change Aleksandr Kokorin
Ra sân: Yannick Arthur Gomis
Nemanja Glavcic
Ra sân: Julius Szoke
match change
72'
74'
match change Mamadou Sane
Ra sân: Gedeon Kalulu Kyatengwa
74'
match change David Lelle
Ra sân: Ross McCausland
Daniil Paroutis
Ra sân: Leonardo Natel Vieira
match change
81'
89'
match change Michalis Theodosiou
Ra sân: Yacine Bourhane
Bassel Jradi
Ra sân: Zakaria Sawo
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEL Limassol VS Aris Limassol

AEL Limassol AEL Limassol
Aris Limassol Aris Limassol
5
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
5
16
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Sút ra ngoài
 
9
17
 
Ném biên
 
28
68
 
Pha tấn công
 
83
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Nemanja Glavcic
29
Daniil Paroutis
10
Bassel Jradi
98
Panagiotis Kyriakou
99
Andreas Keravnos
8
Vasilios Papafotis
40
Thapelo Maseko
16
Stelios Panagiotou
33
Andreas Makris
45
Fernando Martin Forestieri
AEL Limassol AEL Limassol 5-4-1
4-1-4-1 Aris Limassol Aris Limassol
13
Magana
24
Imanishi...
37
Szoke
97
Keller
15
Stevanov...
35
Conceica...
11
Singh
19
Milosavl...
6
Zdravkov...
23
Vieira
27
Sawo
1
Alves
2
Kyatengw...
20
Yago
6
Goldson
7
Correia
18
Bourhane
30
Paje
76
Charalam...
14
Gomis
45
McCausla...
99
Effaghe

Substitutes

9
Aleksandr Kokorin
80
Andronikos Kakoullis
4
David Lelle
19
Mamadou Sane
75
Michalis Theodosiou
26
Anastasios Pishias
90
Ellinas Sofroniou
88
Collins Phares Fi Akamba
0
Viktoras Neokleous
Đội hình dự bị
AEL Limassol AEL Limassol
Nemanja Glavcic 26
Daniil Paroutis 29
Bassel Jradi 10
Panagiotis Kyriakou 98
Andreas Keravnos 99
Vasilios Papafotis 8
Thapelo Maseko 40
Stelios Panagiotou 16
Andreas Makris 33
Fernando Martin Forestieri 45
AEL Limassol Aris Limassol
9 Aleksandr Kokorin
80 Andronikos Kakoullis
4 David Lelle
19 Mamadou Sane
75 Michalis Theodosiou
26 Anastasios Pishias
90 Ellinas Sofroniou
88 Collins Phares Fi Akamba
0 Viktoras Neokleous

Dữ liệu đội bóng:AEL Limassol vs Aris Limassol

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2.67
2.67 Sút trúng cầu môn 5
13 Phạm lỗi 13
3 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 3.33
42% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.6
0.9 Bàn thua 1.2
3.3 Sút trúng cầu môn 5.1
14.1 Phạm lỗi 15.4
2.7 Phạt góc 5.2
2.3 Thẻ vàng 3
47% Kiểm soát bóng 53.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEL Limassol (22trận)
Chủ Khách
Aris Limassol (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
7
2
HT-H/FT-T
2
1
3
1
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
1
4
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
2
HT-B/FT-B
2
2
1
2