Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AEP Paphos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEP Paphos vs Bayern Munich hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEP Paphos vs Bayern Munich tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEP Paphos vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Harry Kane
0 - 2 Raphael Guerreiro
0 - 3 Nicolas Jackson
0 - 4 Harry Kane
Serge Gnabry
Sacha Boey
1 - 5 Michael Olise
Karl Lennart
Jonathan Glao Tah
Tom Bischof
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | David Goldar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 63 | 5.8 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 10 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 93 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 9 | Mons Bassouamina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 5.3 | |
| 25 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 38 | 9.4 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 74 | 62 | 83.78% | 1 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 92 | 82 | 89.13% | 5 | 0 | 102 | 7 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 0 | 84 | 5.8 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 4 | 2 | 4 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 1 | 65 | 8.7 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 110 | 104 | 94.55% | 1 | 1 | 124 | 7.3 | |
| 42 | Karl Lennart | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ