Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AEP Paphos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEP Paphos vs AEK Larnaca hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEP Paphos vs AEK Larnaca tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEP Paphos vs AEK Larnaca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jorge Miramon Santagertrudis
Enzo Cabrera
Djordje Ivanovic
Jairo Izquierdo Gonzalez
1 - 2 Djordje Ivanovic
Charis Kyriakou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 3 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 1 | 5 | 100 | 7 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 56 | 40 | 71.43% | 12 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 100 | 88 | 88% | 2 | 0 | 123 | 7.2 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 2 | 87 | 6.5 | |
| 10 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 7.6 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 5 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 1 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 19 | Axel Thurel Sahuye Guessand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 79 | 6.6 | |
| 20 | Wilmer Odefalk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 21 | Ognjen Mimovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Valentin Roberge | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 4 | Enric Saborit | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 7 | Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 17 | Pere Pons Riera | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 25 | Charis Kyriakou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 11 | Riad Bajic | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 22 | Elohor Godswill Ekpolo | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 6 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 23 | Jairo Izquierdo Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 9 | Djordje Ivanovic | Forward | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 21 | Jorge Miramon Santagertrudis | Defender | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 40 | 8.6 | |
| 14 | Angel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 3 | 24 | 7.1 | |
| 51 | Andreas Paraskevas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 15 | Hrvoje Milicevic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 30 | Enzo Cabrera | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ