Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận AEP Paphos vs AEK Larnaca, 00h00 ngày 26/01

Vòng 19
00:00 ngày 26/01/2026
AEP Paphos
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
AEK Larnaca
Địa điểm: Sterios Kiriyakis Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.78
+0.25
1.03
O 2.25
0.82
U 2.25
0.82
1
2.10
X
3.15
2
3.10
Hiệp 1
-0.25
1.13
+0.25
0.72
O 1
1.06
U 1
0.72

VĐQG Đảo Síp » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEP Paphos vs AEK Larnaca hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEP Paphos vs AEK Larnaca tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEP Paphos vs AEK Larnaca hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs AEK Larnaca

AEP Paphos AEP Paphos
Phút
AEK Larnaca AEK Larnaca
4'
match goal 0 - 1 Jorge Miramon Santagertrudis
Ken Sema match yellow.png
26'
36'
match yellow.png Enzo Cabrera
Anderson Silva
Ra sân: Landry Nany Dimata
match change
61'
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
Ra sân: Vlad Dragomir
match change
61'
Domingos Quina
Ra sân: Ken Sema
match change
61'
72'
match change Djordje Ivanovic
Ra sân: Enzo Cabrera
Anderson Silva 1 - 1 match goal
76'
77'
match change Jairo Izquierdo Gonzalez
Ra sân: Angel Garcia
Ognjen Mimovic
Ra sân: Axel Thurel Sahuye Guessand
match change
84'
86'
match goal 1 - 2 Djordje Ivanovic
Wilmer Odefalk
Ra sân: Ivan Sunjic
match change
88'
89'
match change Charis Kyriakou
Ra sân: Jorge Miramon Santagertrudis
Goal Disallowed match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS AEK Larnaca

AEP Paphos AEP Paphos
AEK Larnaca AEK Larnaca
17
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
5
 
Phạt góc
 
1
14
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
12
 
Sút ra ngoài
 
3
21
 
Ném biên
 
8
145
 
Pha tấn công
 
87
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Domingos Quina
11
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
33
Anderson Silva
21
Ognjen Mimovic
20
Wilmer Odefalk
93
Neofytos Michail
99
Athanasios Papadoudis
25
Bruno Alberto Langa
50
Alexandre Brito
9
Mons Bassouamina
42
Georgios Michael
87
Joao Caldieraro
AEP Paphos AEP Paphos 3-4-2-1
4-2-3-1 AEK Larnaca AEK Larnaca
1
Gorter
2
Pileas
19
Guessand
23
Luckasse...
12
Sema
88
Pepe
26
Sunjic
7
Silva
17
Orsic
30
Dragomir
10
Dimata
51
Paraskev...
22
Ekpolo
15
Milicevi...
4
Saborit
14
Garcia
7
Santos
27
Roberge
21
Santager...
17
Riera
30
Cabrera
11
Bajic

Substitutes

9
Djordje Ivanovic
23
Jairo Izquierdo Gonzalez
25
Charis Kyriakou
1
Zlatan Alomerovic
99
Demetris Demetriou
12
Kewin Komar
2
Petros Ioannou
20
Youssef Amyn
41
Mathias Gonzalez
Đội hình dự bị
AEP Paphos AEP Paphos
Domingos Quina 8
Jair Diego Alves de Brito,Jaja 11
Anderson Silva 33
Ognjen Mimovic 21
Wilmer Odefalk 20
Neofytos Michail 93
Athanasios Papadoudis 99
Bruno Alberto Langa 25
Alexandre Brito 50
Mons Bassouamina 9
Georgios Michael 42
Joao Caldieraro 87
AEP Paphos AEK Larnaca
9 Djordje Ivanovic
23 Jairo Izquierdo Gonzalez
25 Charis Kyriakou
1 Zlatan Alomerovic
99 Demetris Demetriou
12 Kewin Komar
2 Petros Ioannou
20 Youssef Amyn
41 Mathias Gonzalez

Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs AEK Larnaca

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3
1.67 Bàn thua 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 6.67
11.33 Phạm lỗi 10.33
7 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 0.67
53% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.8
1.3 Bàn thua 0.7
5.3 Sút trúng cầu môn 4.4
12 Phạm lỗi 11.7
6.1 Phạt góc 3.4
1.8 Thẻ vàng 1.6
51.4% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEP Paphos (34trận)
Chủ Khách
AEK Larnaca (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
1
8
2
HT-H/FT-T
3
4
4
4
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
1
3
HT-B/FT-H
1
1
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
2
HT-B/FT-B
2
5
2
5

AEP Paphos AEP Paphos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Mislav Orsic Cánh trái 3 0 1 53 48 90.57% 3 0 70 7.2
12 Ken Sema Cánh trái 0 0 0 30 26 86.67% 2 0 52 6.5
23 Derrick Luckassen Trung vệ 0 0 1 84 79 94.05% 1 5 100 7
7 Bruno Felipe Souza Da Silva Hậu vệ cánh phải 1 0 1 56 40 71.43% 12 1 74 7.3
88 Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe Tiền vệ trụ 1 0 0 100 88 88% 2 0 123 7.2
26 Ivan Sunjic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 74 65 87.84% 0 2 87 6.5
10 Landry Nany Dimata Tiền đạo cắm 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 20 6.6
8 Domingos Quina Tiền vệ trụ 1 0 0 9 8 88.89% 0 0 18 6.4
33 Anderson Silva Tiền đạo cắm 3 2 0 3 1 33.33% 0 0 8 7.6
30 Vlad Dragomir Tiền vệ công 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 23 6.5
2 Kostas Pileas Hậu vệ cánh trái 0 0 1 50 39 78% 5 1 56 6.5
1 Jay Gorter Thủ môn 0 0 0 38 37 97.37% 0 0 44 7.5
11 Jair Diego Alves de Brito,Jaja Cánh trái 2 0 2 15 11 73.33% 1 0 29 7.5
19 Axel Thurel Sahuye Guessand Trung vệ 0 0 0 65 58 89.23% 0 3 79 6.6
20 Wilmer Odefalk Tiền vệ công 0 0 0 4 4 100% 0 1 4 6.6
21 Ognjen Mimovic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 8 6.3

AEK Larnaca AEK Larnaca
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Valentin Roberge Defender 0 0 0 19 16 84.21% 0 1 25 7
4 Enric Saborit Defender 0 0 0 27 18 66.67% 0 0 32 6.3
7 Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos Midfielder 0 0 0 23 15 65.22% 0 1 27 6.5
17 Pere Pons Riera Midfielder 2 1 1 20 12 60% 2 1 34 7.2
25 Charis Kyriakou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.6
11 Riad Bajic Forward 3 2 0 12 9 75% 0 0 37 7.1
22 Elohor Godswill Ekpolo Defender 0 0 1 28 18 64.29% 6 1 38 7.2
23 Jairo Izquierdo Gonzalez Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 3 6.3
9 Djordje Ivanovic Forward 2 2 0 0 0 0% 0 0 8 7.3
21 Jorge Miramon Santagertrudis Defender 1 1 2 27 21 77.78% 3 1 40 8.6
14 Angel Garcia Midfielder 0 0 3 13 10 76.92% 2 3 24 7.1
51 Andreas Paraskevas Thủ môn 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 17 6.8
15 Hrvoje Milicevic Midfielder 0 0 0 46 32 69.57% 0 1 57 7
30 Enzo Cabrera Forward 2 1 1 6 6 100% 0 1 16 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ