Kết quả trận AEP Paphos vs Anorthosis Famagusta FC, 23h00 ngày 21/02

Vòng 23
23:00 ngày 21/02/2026
AEP Paphos 1
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Anorthosis Famagusta FC
Địa điểm: Sterios Kiriyakis Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 15
2-0
6 46
2-1
7.5 10
3-1
12 21
3-2
34 25
4-2
70 200
4-3
200 200
0-0
10
1-1
7.5
2-2
21
3-3
135
4-4
200
AOS
18.5

VĐQG Đảo Síp » 1

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEP Paphos vs Anorthosis Famagusta FC hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEP Paphos vs Anorthosis Famagusta FC tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEP Paphos vs Anorthosis Famagusta FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs Anorthosis Famagusta FC

AEP Paphos AEP Paphos
Phút
Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
34'
match yellow.png Andreas Chrysostomou
Vlad Dragomir match yellow.png
57'
Daniel Silva
Ra sân: Domingos Quina
match change
64'
Anderson Silva
Ra sân: Lele Lele
match change
64'
66'
match change Ilia Marios
Ra sân: Andreas Chrysostomou
Jay Gorter match red
68'
Neofytos Michail
Ra sân: Jair Diego Alves de Brito,Jaja
match change
77'
77'
match change Michalis Ioannou
Ra sân: Tamas Kiss
89'
match change Stefan Vukic
Ra sân: Konstantinos Sergiou
90'
match yellow.png Ilia Marios

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS Anorthosis Famagusta FC

AEP Paphos AEP Paphos
Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
14
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
18
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Phạt góc
 
2
7
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
10
 
Sút ra ngoài
 
4
26
 
Ném biên
 
22
92
 
Pha tấn công
 
97
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Substitutes

80
Daniel Silva
33
Anderson Silva
93
Neofytos Michail
99
Athanasios Papadoudis
2
Kostas Pileas
19
Axel Thurel Sahuye Guessand
12
Ken Sema
20
Wilmer Odefalk
42
Georgios Michael
77
Joao Correia
9
Mons Bassouamina
AEP Paphos AEP Paphos 4-3-3
3-5-2 Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
1
Gorter
14
Ioannou
4
Marinho
21
Mimovic
7
Silva
8
Quina
88
Pepe
30
Dragomir
17
Orsic
18
Lele
11
Brito,Ja...
28
Karlstro...
31
Bergstro...
45
Furtado
44
Tosic
22
Sergiou
88
Chrysost...
36
Middendo...
6
Sensi
5
Kiko
21
Kiss
19
Lopes

Substitutes

70
Ilia Marios
48
Michalis Ioannou
9
Stefan Vukic
1
Konstantinos Panagiotoudis
2
Simranjit Singh Thandi
23
Fanos Katelaris
33
Tobias Schattin
47
Andreas Karamanolis
11
Demetris Theodorou
20
Clifford Aboagye
57
Evagoras Charalambous
77
Alessio da Cruz
Đội hình dự bị
AEP Paphos AEP Paphos
Daniel Silva 80
Anderson Silva 33
Neofytos Michail 93
Athanasios Papadoudis 99
Kostas Pileas 2
Axel Thurel Sahuye Guessand 19
Ken Sema 12
Wilmer Odefalk 20
Georgios Michael 42
Joao Correia 77
Mons Bassouamina 9
AEP Paphos Anorthosis Famagusta FC
70 Ilia Marios
48 Michalis Ioannou
9 Stefan Vukic
1 Konstantinos Panagiotoudis
2 Simranjit Singh Thandi
23 Fanos Katelaris
33 Tobias Schattin
47 Andreas Karamanolis
11 Demetris Theodorou
20 Clifford Aboagye
57 Evagoras Charalambous
77 Alessio da Cruz

Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs Anorthosis Famagusta FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1
9 Sút trúng cầu môn 4.33
9 Phạm lỗi 10.67
10.33 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 2.33
59.67% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 0.9
6.4 Sút trúng cầu môn 4.1
14.4 Phạm lỗi 11.7
7.5 Phạt góc 4.8
2.2 Thẻ vàng 2
53.2% Kiểm soát bóng 53.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEP Paphos (42trận)
Chủ Khách
Anorthosis Famagusta FC (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
1
2
6
HT-H/FT-T
4
4
0
2
HT-B/FT-T
0
1
2
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
3
3
4
2
HT-B/FT-H
1
1
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
3
0
3
HT-B/FT-B
2
8
1
1