Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận AEP Paphos vs Omonia Aradippou, 00h00 ngày 13/01

Vòng 17
00:00 ngày 13/01/2026
AEP Paphos
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Omonia Aradippou
Địa điểm: Sterios Kiriyakis Stadium
Thời tiết: Isilated T-Stoms, 13°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.87
+1.75
0.91
O 2.75
0.85
U 2.75
0.93
1
1.14
X
6.50
2
17.00
Hiệp 1
-0.75
0.91
+0.75
0.93
O 1.25
1.01
U 1.25
0.77

VĐQG Đảo Síp » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEP Paphos vs Omonia Aradippou hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEP Paphos vs Omonia Aradippou tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEP Paphos vs Omonia Aradippou hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs Omonia Aradippou

AEP Paphos AEP Paphos
Phút
Omonia Aradippou Omonia Aradippou
Joao Correia 1 - 0 match goal
11'
53'
match yellow.png Minas Antoniou
Landry Nany Dimata
Ra sân: Anderson Silva
match change
64'
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
Ra sân: Ken Sema
match change
64'
69'
match yellow.png Stavros Georgiou
76'
match change Panagiotis Zachariou
Ra sân: Giorgos Pontikos
Joao Correia match yellow.png
80'
81'
match change Sodiq Fatai
Ra sân: Jaly Mouaddib
81'
match change Karim Mekkaoui
Ra sân: Paris Polykarpou
Domingos Quina
Ra sân: Mislav Orsic
match change
82'
87'
match change Konstantinos Evripidou
Ra sân: Christos Kallis
Jair Diego Alves de Brito,Jaja 2 - 0 match goal
90'
Kostas Pileas
Ra sân: Vlad Dragomir
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS Omonia Aradippou

AEP Paphos AEP Paphos
Omonia Aradippou Omonia Aradippou
16
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
19
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
21
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
9
 
Sút ra ngoài
 
5
106
 
Pha tấn công
 
89
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
10
Landry Nany Dimata
8
Domingos Quina
2
Kostas Pileas
99
Athanasios Papadoudis
1
Jay Gorter
19
Axel Thurel Sahuye Guessand
25
Bruno Alberto Langa
21
Ognjen Mimovic
50
Alexandre Brito
20
Wilmer Odefalk
AEP Paphos AEP Paphos 4-2-3-1
4-2-3-1 Omonia Aradippou Omonia Aradippou
93
Michail
12
Sema
5
Goldar
23
Luckasse...
7
Silva
88
Pepe
26
Sunjic
77
Correia
30
Dragomir
17
Orsic
33
Silva
12
Kostic
22
Antoniou
5
Thelande...
34
Henrique...
24
Cano
4
Kallis
35
Polykarp...
70
Georgiou
7
Jorginho
10
Mouaddib
9
Pontikos

Substitutes

77
Panagiotis Zachariou
11
Karim Mekkaoui
20
Sodiq Fatai
44
Konstantinos Evripidou
88
Giorgos Papacharalampous
99
Gavriil Sakka
28
Antoine Ortega
26
Bourama Fomba
91
Constantinos Panteli
17
Efthymios Efthymiou
8
Niko Havelka
93
George Hadzigianni
Đội hình dự bị
AEP Paphos AEP Paphos
Jair Diego Alves de Brito,Jaja 11
Landry Nany Dimata 10
Domingos Quina 8
Kostas Pileas 2
Athanasios Papadoudis 99
Jay Gorter 1
Axel Thurel Sahuye Guessand 19
Bruno Alberto Langa 25
Ognjen Mimovic 21
Alexandre Brito 50
Wilmer Odefalk 20
AEP Paphos Omonia Aradippou
77 Panagiotis Zachariou
11 Karim Mekkaoui
20 Sodiq Fatai
44 Konstantinos Evripidou
88 Giorgos Papacharalampous
99 Gavriil Sakka
28 Antoine Ortega
26 Bourama Fomba
91 Constantinos Panteli
17 Efthymios Efthymiou
8 Niko Havelka
93 George Hadzigianni

Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs Omonia Aradippou

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 5.67
11.33 Phạm lỗi 13.33
7 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 2.33
53% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.5
5.3 Sút trúng cầu môn 4.9
12 Phạm lỗi 14.2
6.1 Phạt góc 4.7
1.8 Thẻ vàng 2.7
51.4% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEP Paphos (34trận)
Chủ Khách
Omonia Aradippou (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
1
2
3
HT-H/FT-T
3
4
3
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
2
2
0
2
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
3
1
HT-B/FT-B
2
5
3
1

AEP Paphos AEP Paphos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Mislav Orsic Cánh trái 0 0 2 53 48 90.57% 4 0 59 7.3
12 Ken Sema Cánh trái 0 0 0 51 46 90.2% 1 2 65 6.8
5 David Goldar Trung vệ 1 0 0 78 75 96.15% 0 2 88 7.3
23 Derrick Luckassen Trung vệ 0 0 0 92 87 94.57% 1 1 107 7.5
7 Bruno Felipe Souza Da Silva Hậu vệ cánh phải 1 1 3 48 42 87.5% 7 2 65 7.7
77 Joao Correia Cánh phải 3 2 1 38 28 73.68% 0 2 54 7.3
88 Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe Tiền vệ trụ 0 0 2 69 60 86.96% 0 0 80 7
26 Ivan Sunjic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 70 68 97.14% 0 0 77 6.8
10 Landry Nany Dimata Tiền đạo cắm 0 0 1 6 6 100% 1 0 11 6.6
8 Domingos Quina Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.6
33 Anderson Silva Tiền đạo cắm 1 0 0 12 5 41.67% 0 2 19 6.3
93 Neofytos Michail Thủ môn 0 0 0 25 22 88% 0 0 28 8
30 Vlad Dragomir Tiền vệ công 3 1 0 34 28 82.35% 0 0 47 7.4
11 Jair Diego Alves de Brito,Jaja Cánh trái 6 2 1 16 13 81.25% 0 0 28 6.5

Omonia Aradippou Omonia Aradippou
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Rasmus Thelander Trung vệ 0 0 0 22 21 95.45% 0 2 31 7
22 Minas Antoniou Hậu vệ cánh phải 1 0 0 25 18 72% 2 0 33 6.4
12 Ivan Kostic Thủ môn 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 14 7
20 Sodiq Fatai Cánh phải 1 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.1
77 Panagiotis Zachariou Cánh trái 0 0 0 5 4 80% 0 2 5 6.5
35 Paris Polykarpou Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 34 30 88.24% 0 1 43 7.2
7 Jorginho Cánh trái 1 0 0 32 25 78.13% 2 1 48 6.6
34 Danny Agostinho Henriques Defender 0 0 0 27 23 85.19% 1 2 44 6.6
70 Stavros Georgiou Tiền đạo thứ 2 3 2 1 21 10 47.62% 3 1 44 6.9
4 Christos Kallis Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 19 16 84.21% 1 0 26 6.9
44 Konstantinos Evripidou Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.3
10 Jaly Mouaddib Tiền vệ công 2 1 2 18 15 83.33% 0 0 36 7.1
9 Giorgos Pontikos Cánh phải 1 1 0 4 4 100% 0 2 14 6.1
24 Lautaro Ezequiel Cano Hậu vệ cánh trái 1 0 0 29 21 72.41% 1 2 34 6.1
11 Karim Mekkaoui Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ