Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận AEP Paphos vs Slavia Praha, 03h00 ngày 29/01

Vòng League Round
03:00 ngày 29/01/2026
AEP Paphos
Đã kết thúc 4 - 1 Xem Live (1 - 1)
Slavia Praha 1
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.08
+0.25
0.82
O 2.25
0.83
U 2.25
1.05
1
2.90
X
3.25
2
2.45
Hiệp 1
+0
0.77
-0
1.14
O 1
1.04
U 1
0.84

Cúp C1 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEP Paphos vs Slavia Praha hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEP Paphos vs Slavia Praha tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEP Paphos vs Slavia Praha hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs Slavia Praha

AEP Paphos AEP Paphos
Phút
Slavia Praha Slavia Praha
Vlad Dragomir 1 - 0 match goal
17'
26'
match yellow.png David Zima
44'
match goal 1 - 1 Stepan Chaloupek
Kiến tạo: David Doudera
46'
match change Youssoupha Sanyang
Ra sân: Stepan Chaloupek
Bruno Felipe Souza Da Silva 2 - 1 match goal
53'
55'
match change Tomas Chory
Ra sân: Erik Prekop
55'
match change Jan Boril
Ra sân: Youssoupha Mbodji
59'
match red Jan Boril
61'
match change Daiki Hashioka
Ra sân: Igoh Ogbu
76'
match change Vasil Kusej
Ra sân: Muhammed Saracevi
Mons Bassouamina
Ra sân: Jair Diego Alves de Brito,Jaja
match change
77'
Anderson Silva 3 - 1
Kiến tạo: Mislav Orsic
match goal
84'
Ken Sema
Ra sân: Domingos Quina
match change
85'
Anderson Silva 4 - 1
Kiến tạo: Mislav Orsic
match goal
87'
Landry Nany Dimata
Ra sân: Kostas Pileas
match change
90'
Jay Gorter match yellow.png
90'
David Luiz Moreira Marinho match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS Slavia Praha

AEP Paphos AEP Paphos
Slavia Praha Slavia Praha
match ok
Giao bóng trước
17
 
Tổng cú sút
 
13
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
16
8
 
Phạt góc
 
2
8
 
Sút Phạt
 
4
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
36
 
Đánh đầu
 
36
2
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
7
6
 
Thử thách
 
15
11
 
Long pass
 
12
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
6
3
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
17
 
Đánh đầu thành công
 
19
6
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
2
1
 
Đánh chặn
 
2
9
 
Ném biên
 
14
151
 
Số đường chuyền
 
240
64%
 
Chuyền chính xác
 
84%
88
 
Pha tấn công
 
108
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
26
 
Số pha tranh chấp thành công
 
15
1.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.62
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.23
1.46
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.62
2.61
 
Cú sút trúng đích
 
1.2
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
18
 
Số quả tạt chính xác
 
20
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
18
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Landry Nany Dimata
9
Mons Bassouamina
12
Ken Sema
93
Neofytos Michail
82
Petros Petrou
25
Bruno Alberto Langa
5
David Goldar
42
Georgios Michael
87
Pedro Caldieraro
AEP Paphos AEP Paphos 4-2-3-1
3-4-2-1 Slavia Praha Slavia Praha
1
Gorter
2
Pileas
4
Marinho
23
Luckasse...
7
Silva
30
Dragomir
88
Pepe
17
Orsic
8
Quina
11
Brito,Ja...
33
2
Silva
36
Stanek
4
Zima
5
Ogbu
2
Chaloupe...
21
Doudera
19
Dorley
23
Sadilek
12
Mbodji
7
Saracevi
17
Provod
31
Prekop

Substitutes

9
Vasil Kusej
25
Tomas Chory
18
Jan Boril
8
Daiki Hashioka
11
Youssoupha Sanyang
13
Mojmir Chytil
46
Marek Naskos
49
Samuel Pikolon
35
Jakub Markovic
26
Ivan Schranz
40
Adam Rezek
51
Elias Pitak
Đội hình dự bị
AEP Paphos AEP Paphos
Landry Nany Dimata 10
Mons Bassouamina 9
Ken Sema 12
Neofytos Michail 93
Petros Petrou 82
Bruno Alberto Langa 25
David Goldar 5
Georgios Michael 42
Pedro Caldieraro 87
AEP Paphos Slavia Praha
9 Vasil Kusej
25 Tomas Chory
18 Jan Boril
8 Daiki Hashioka
11 Youssoupha Sanyang
13 Mojmir Chytil
46 Marek Naskos
49 Samuel Pikolon
35 Jakub Markovic
26 Ivan Schranz
40 Adam Rezek
51 Elias Pitak

Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs Slavia Praha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 3
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
11.33 Phạm lỗi 11.33
7 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 1
53% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 2.2
5.3 Sút trúng cầu môn 6.3
12 Phạm lỗi 13.3
6.1 Phạt góc 4.1
1.8 Thẻ vàng 1.5
51.4% Kiểm soát bóng 50.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AEP Paphos (34trận)
Chủ Khách
Slavia Praha (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
1
4
2
HT-H/FT-T
3
4
4
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
2
2
2
3
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
2
HT-B/FT-B
2
5
1
5

AEP Paphos AEP Paphos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 David Luiz Moreira Marinho Trung vệ 2 0 1 19 11 57.89% 0 4 33 7.23
17 Mislav Orsic Cánh trái 1 0 1 12 7 58.33% 4 0 21 6.31
23 Derrick Luckassen Trung vệ 0 0 0 22 15 68.18% 0 1 28 6.2
7 Bruno Felipe Souza Da Silva Hậu vệ cánh phải 1 1 0 17 11 64.71% 1 1 29 7.4
88 Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe Tiền vệ trụ 0 0 1 24 18 75% 2 1 32 6.7
8 Domingos Quina Tiền vệ trụ 0 0 0 10 9 90% 1 0 18 6.05
33 Anderson Silva Tiền đạo cắm 0 0 0 6 3 50% 0 3 12 6.51
30 Vlad Dragomir Tiền vệ công 1 1 0 16 13 81.25% 0 0 23 7.12
2 Kostas Pileas Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 9 60% 0 0 27 5.64
1 Jay Gorter Thủ môn 0 0 0 25 10 40% 0 0 30 6.32
11 Jair Diego Alves de Brito,Jaja Cánh trái 0 0 0 15 12 80% 1 0 25 6.52

Slavia Praha Slavia Praha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
36 Jindrich Stanek Thủ môn 0 0 0 20 13 65% 0 0 22 5.47
31 Erik Prekop Tiền đạo cắm 1 1 0 10 7 70% 0 1 19 6.26
19 Oscar Dorley Tiền vệ trụ 0 0 0 28 25 89.29% 0 1 35 6.29
23 Michal Sadilek Tiền vệ trụ 1 0 3 35 30 85.71% 0 1 38 6.32
21 David Doudera Tiền vệ phải 0 0 3 28 21 75% 5 1 50 7.62
17 Lukas Provod Tiền vệ công 1 0 1 39 30 76.92% 5 2 54 6.28
5 Igoh Ogbu Trung vệ 0 0 0 32 28 87.5% 0 1 45 6.47
4 David Zima Trung vệ 0 0 0 41 36 87.8% 0 3 51 6.19
7 Muhammed Saracevi Tiền vệ công 2 0 1 28 24 85.71% 1 0 36 6.12
2 Stepan Chaloupek Trung vệ 1 1 0 23 22 95.65% 0 0 36 6.94
11 Youssoupha Sanyang Cánh trái 1 0 0 0 0 0% 1 0 5 5.92
12 Youssoupha Mbodji Defender 2 1 0 11 11 100% 0 1 18 6.06

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ