Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AEP Paphos
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AEP Paphos vs Slavia Praha hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AEP Paphos vs Slavia Praha tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AEP Paphos vs Slavia Praha hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Zima
1 - 1 Stepan Chaloupek
Youssoupha Sanyang
Tomas Chory
Jan Boril
Jan Boril
Daiki Hashioka
Vasil Kusej
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 33 | 7.23 | |
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.51 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.12 | |
| 2 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 27 | 5.64 | |
| 1 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 22 | 5.47 | |
| 31 | Erik Prekop | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.26 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.29 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 50 | 7.62 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 2 | 54 | 6.28 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 45 | 6.47 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 51 | 6.19 | |
| 7 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 2 | Stepan Chaloupek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 11 | Youssoupha Sanyang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 12 | Youssoupha Mbodji | Defender | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ