Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Almere City FC hôm nay ngày 12/05/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Almere City FC tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hamdi Akujobi
Jose Pascual Alba Seva
Damian van Bruggen
Jose Pascual Alba Seva Goal Disallowed
Loic Mbe Soh
Rajiv van la Parra
Alvaro Pena Herrero
Faiz Mattoir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 19 | 7.24 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.81 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 9.79 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 7.24 | |
| 16 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.71 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 7.04 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 44 | 7.12 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 1 | 48 | 7.04 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Damian van Bruggen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.38 | |
| 9 | Thomas Robinet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 5.85 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 21 | 5.83 | |
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 5.57 | |
| 1 | Nordin Bakker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 5.5 | |
| 20 | Hamdi Akujobi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 5.92 | |
| 3 | Joey Jacobs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 5.62 | |
| 17 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.65 | |
| 19 | Yoann Cathline | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.63 | |
| 14 | Jose Pascual Alba Seva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.64 | |
| 28 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 5.73 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ