Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Evangelos Pavlidis
0 - 2 Dani De Wit
Bruno Martins Indi
Ibrahim Sadiq
Jens Odgaard
Bruno Martins Indi
Denso Kasius
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.28 | |
| 18 | Jakov Medic | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 52 | 6.51 | |
| 12 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.88 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 30 | Gaston Avila | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 59 | 6.74 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 32 | 6.67 | |
| 27 | Amourricho van Axel Dongen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 11 | Carlos Borges | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 24 | Silvano Vos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 25 | Riechedly Bazoer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 9 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 16 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 23 | Mayckel Lahdo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 18 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 19 | Myron van Brederode | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.67 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ