Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Benfica hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Benfica tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Samuel Dahl
Samuel Dahl
Tomas Araujo
Rodrigo Rego
Manu Silva
0 - 2 Leandro Barreiro Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 30 | 6.1 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 91 | 6.6 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 5 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 6 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 4 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 125 | 118 | 94.4% | 0 | 2 | 133 | 6.5 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 1 | 97 | 90 | 92.78% | 1 | 2 | 114 | 7.3 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 50 | 43 | 86% | 6 | 0 | 73 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 64 | 7.7 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 5 | 50 | 6.8 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 39 | 6 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 7.7 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 68 | 7 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 4 | 63 | 7.6 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 69 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ