Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Besiktas JK hôm nay ngày 27/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Besiktas JK tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mustafa Erhan Hekimoglu
Ciro Immobile
Jean Emile Junior Onana Onana
Cher Ndour
Semih Kilicsoy
Salih Ucan
Can Keles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 6.78 | |
| 6 | Jordan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 3 | 0 | 68 | 7.02 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Chuba Akpom | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 20 | Bertrand Traore | Forward | 4 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 47 | 8.57 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 9 | Brian Brobbey | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 7.33 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 7.71 | |
| 29 | Christian Rasmussen | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 2 | Devyne Rensch | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 66 | 7.43 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 80 | 7.32 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 1 | 81 | 7.5 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 8.42 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 3 | 3 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 8.55 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 45 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 6.04 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 67 | 6.18 | |
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 1 | 76 | 5.84 | |
| 3 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 3 | 88 | 6.27 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 29 | 5.71 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 65 | 5.2 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 77 | Can Keles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 6 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 69 | 6.01 | |
| 71 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 50 | 5.7 | |
| 73 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 12 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ