Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 10/11/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Brighton Hove Albion tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Billy Gilmour
0 - 1 Anssumane Fati
João Pedro Junqueira de Jesus
Igor Julio dos Santos de Paulo
0 - 2 Adingra Simon
Evan Ferguson
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Jan Paul Van Hecke
Carlos Baleba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 40 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 6.25 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 22 | 6.09 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 61 | 100% | 0 | 0 | 64 | 6.06 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 24 | Silvano Vos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 5.28 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 1 | 66 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 53 | 6.56 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 6.61 | |
| 8 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.74 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 7.34 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.81 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 24 | 7.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ