Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 07/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Eintracht Frankfurt tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Hugo Emanuel Larsson
Ellyes Skhiri
Nnamdi Collins
1 - 2 Ellyes Skhiri
Nathaniel Brown
Sepe Elye Wahi
Fares Chaibi
Can Yilmaz Uzun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.88 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 38 | 7.12 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 6 | 22 | 8.11 | |
| 12 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 53 | 6.13 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 6.01 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 31 | Jorthy Mokio | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 2 | 50 | 6.66 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 43 | 6.11 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 5.88 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 40 | 6.52 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 49 | 5.89 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 42 | 7.26 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 28 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ