Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ricky van Wolfswinkel
Mathias Ullereng Kjolo
Anass Salah-Eddine
Alfons Sampsted
Mitchell Van Bergen
Naci Unuvar
Max Bruns
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.01 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 38 | 70.37% | 0 | 1 | 68 | 6.55 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 54 | 6.98 | |
| 25 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 7.39 | |
| 16 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 57 | 6.44 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 4 | 0 | 71 | 7.52 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 73 | 6.51 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 77 | 97.47% | 0 | 2 | 100 | 7.42 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 24 | Silvano Vos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 39 | Mika Godts | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 0 | 57 | 6.46 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 79 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 5 | 30 | 7.49 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 37 | 5.98 | |
| 3 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 38 | 70.37% | 1 | 3 | 67 | 6.02 | |
| 12 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 41 | 6.15 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 64 | 6.32 | |
| 10 | Naci Unuvar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 5.97 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 60 | 6.1 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 43 | 6.71 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ