Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sem Steijn
Alec Van Hoorenbeeck
Arno Verschueren
Arno Verschueren
Sayfallah Ltaief
Daan Rots
Lucas Vennegoor of Hesselink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 47 | 7.43 | |
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 20 | 6.71 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 27 | 6.11 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 38 | 6.73 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.59 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 44 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 3 | 32 | 7.58 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 50 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Przemyslaw Tyton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 5.91 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 2 | Mees Hilgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 5.71 | |
| 38 | Max Bruns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 19 | Younes Taha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 12 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ