Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs FC Utrecht hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs FC Utrecht tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs FC Utrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Anastasios Douvikas
Victor Jensen
Hidde ter Avest
Zakaria Labyad
Anastasios Douvikas
Ruben Kluivert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 10 | 0 | 42 | 6.69 | |
| 12 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 32 | 7.69 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 55 | 6.95 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.96 | |
| 2 | Jurrien Timber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.83 | |
| 15 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 57 | Jorrel Hato | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 47 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nick Viergever | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 2 | Mark Van Der Maarel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 18 | Jens Toornstra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 33 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 17 | Sean Klaiber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 26 | Othmane Boussaid | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 6 | Can Bozdogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 10 | Taylor Booth | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 0 | 10 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ