Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Feyenoord hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Gimenez
Quilindschy Hartman
Marcos Johan Lopez Lanfranco
Oussama Idrissi
2 - 2 Sebastian Szymanski
Marcus Holmgren Pedersen
Javairo Dilrosun
Danilo Pereira da Silva
Igor Paixao
Marcus Holmgren Pedersen
2 - 3 Lutsharel Geertruida
Orkun Kokcu
Marcos Johan Lopez Lanfranco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 37 | 7.62 | |
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 5 | 0 | 58 | 7.42 | |
| 6 | Davy Klaassen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 12 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 61 | 6.59 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 33 | 6.74 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 7 | 95 | 8.27 | |
| 19 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 53 | 6.08 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 2 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 71 | 7.09 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 50 | 6.32 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 2 | 0 | 74 | 6.29 | |
| 35 | Francisco Conceição | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 18 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 5 | 54 | 6.56 | |
| 7 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 40 | 7.32 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 42 | 6.92 | |
| 26 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 3 | 0 | 3 | 73 | 62 | 84.93% | 0 | 2 | 80 | 6.87 | |
| 15 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 3 | 51 | 7.25 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 44 | 7.06 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 60 | 43 | 71.67% | 9 | 0 | 82 | 6.74 | |
| 11 | Javairo Dilrosun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 31 | 7.36 | |
| 9 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 2 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 3 | 67 | 7.53 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.56 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ