Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Feyenoord hôm nay ngày 02/02/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hwang In-Beom
Quinten Timber
Givairo Read
1 - 1 Quinten Timber
David Hancko
Gjivai Zechiel
Quilindschy Hartman
Julian Carranza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 7.22 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 58 | 43 | 74.14% | 1 | 0 | 76 | 7.43 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 6 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 27 | 6.44 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 34 | 6.93 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 44 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 29 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.81 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 2 | 93 | 6.79 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 4 | 97 | 7.01 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 9 | 0 | 62 | 7.41 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 3 | 60 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 1 | 94 | 6.76 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 49 | 7.96 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 1 | 76 | 6.39 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 3 | 41 | 6.74 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 1 | 83 | 5.9 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 5.91 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 40 | 6.31 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 7.86 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.75 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 1 | 55 | 7.18 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 11 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 24 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 2 | 47 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ