Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joaquin Navarro Jimenez
Paul Gladon
Deroy Duarte
Umaro Embalo
Thomas Buitink
Rodrigo Guth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 2 | 1 | 6 | 49 | 39 | 79.59% | 7 | 0 | 69 | 8.5 | |
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 7 | 3 | 4 | 83 | 65 | 78.31% | 14 | 0 | 120 | 10 | |
| 6 | Davy Klaassen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.89 | |
| 12 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 21 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 95 | 86 | 90.53% | 0 | 0 | 104 | 7.31 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 5 | 2 | 4 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 0 | 76 | 8.76 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 5 | 94 | 7.45 | |
| 19 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 74 | 7.29 | |
| 2 | Jurrien Timber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 1 | 82 | 6.95 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 74 | 7.97 | |
| 26 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 25 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 35 | Francisco Conceição | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 41 | Silvano Vos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 39 | Mika Godts | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 57 | Jorrel Hato | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 52 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Burak Yilmaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 27 | 5.75 | |
| 33 | Dimitrios Siovas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 47 | 6.67 | |
| 15 | Oguzhan Ozyakup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 11 | Paul Gladon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.01 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 52 | 7.87 | |
| 2 | Joaquin Navarro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 21 | Dogan Erdogan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.06 | |
| 6 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.21 | |
| 7 | Iago Cordoba Kerejeta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 46 | 6.09 | |
| 8 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 2 | 36 | 6.15 | |
| 29 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 31 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 23 | 53.49% | 0 | 0 | 50 | 5.26 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 48 | 6.59 | |
| 61 | Remy Vita | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 4.99 | |
| 85 | Umaro Embalo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 77 | Tijjani Noslin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ