Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 19/09/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kristoffer Peterson
Jasper Dahlhaus
Rodrigo Guth
Shawn Adewoye
Makan Aiko
Josip Mitrovic
Ante Erceg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 6 | Jordan Henderson | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 63 | 58 | 92.06% | 4 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Chuba Akpom | Forward | 6 | 3 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 36 | 9 | |
| 20 | Bertrand Traore | Forward | 3 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 1 | 56 | 8.2 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 64 | 59 | 92.19% | 7 | 2 | 74 | 8 | |
| 24 | Daniele Rugani | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 2 | 2 | 4 | 70 | 60 | 85.71% | 2 | 1 | 82 | 8.3 | |
| 29 | Christian Rasmussen | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 2 | 30 | 7 | |
| 2 | Devyne Rensch | Defender | 4 | 3 | 1 | 82 | 78 | 95.12% | 1 | 0 | 106 | 8.9 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 69 | 7.2 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 1 | 1 | 0 | 92 | 87 | 94.57% | 0 | 1 | 98 | 8 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 99 | 90 | 90.91% | 3 | 0 | 111 | 8.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Ante Erceg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 10 | Alen Halilovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 22 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Darijo Grujcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 53 | 7.2 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 33 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 28 | Josip Mitrovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 14 | Rodrigo Guth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.5 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ