Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 05/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamal Amofa
Soren Tengstedt
Victor Edvardsen
Finn Stokkers
Jakob Breum Martinsen
1 - 1 Bas Kuipers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 51 | 6.62 | |
| 40 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 54 | 6.09 | |
| 16 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 61 | 7.08 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 3 | 97 | 7.2 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 97 | 95 | 97.94% | 0 | 1 | 106 | 6.63 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 94 | 90 | 95.74% | 0 | 4 | 107 | 7.22 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 6 | 64 | 56 | 87.5% | 8 | 0 | 86 | 8.36 | |
| 11 | Carlos Borges | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 19 | Julian Rijkhoff | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 5.91 | |
| 47 | Tristan Gooijer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 24 | Silvano Vos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 39 | Mika Godts | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 54 | 7.74 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 77 | 6.48 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 87 | 95.6% | 0 | 3 | 100 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 0 | 56 | 7.45 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.58 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 80 | 6.49 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 62 | 6.64 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 48 | 7.07 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 46 | 6.95 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 7 | Soren Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 8 | 0 | 46 | 6.72 | |
| 29 | Jakob Breum Martinsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 25 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 20 | 6.62 | |
| 21 | Enric Llansana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 46 | 6.08 | |
| 32 | Thibo Baeten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 22 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ