Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenzo Goudmijn
Milan Smit
Victor Edvardsen
Thibo Baeten
2 - 1 Thibo Baeten
Joris Kramer
2 - 2 Milan Smit
Dean Ruben James
Giovanni Van Zwam
Evert Linthorst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 61 | 6.86 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 7.51 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 48 | 6.08 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 4 | 3 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 1 | 41 | 7.19 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 6.39 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 54 | 6.29 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 3 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 58 | 6.13 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 2 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 50 | 7.65 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 30 | Aaron Bouwman | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 73 | 6.58 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 43 | Rayane Bounida | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 60 | 7.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 73 | 6.17 | |
| 2 | Mats Deijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 60 | 6.08 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 30 | 6.82 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 3 | 39 | 6.4 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 71 | 6.43 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 4 | 0 | 53 | 7.45 | |
| 23 | Thibo Baeten | Forward | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 22 | 7.42 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 9 | Milan Smit | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.98 | |
| 19 | Jaden Slory | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ