Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Heracles Almelo hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Damon Mirani
Ajdin Hrustic
Jan Zamburek
Yvandro Borges Sanches
Mimeirhel Benita
Antonio Satriano
Mike te Wierik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 90 | 78 | 86.67% | 1 | 1 | 105 | 7 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 5 | 2 | 4 | 53 | 50 | 94.34% | 6 | 3 | 68 | 9.1 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 5 | 49 | 8 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 55 | 48 | 87.27% | 2 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 6 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 42 | 7.8 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 94 | 92 | 97.87% | 0 | 2 | 121 | 8 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 85 | 7.5 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 2 | 64 | 7 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mike te Wierik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 10 | Thomas Bruns | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 4 | Damon Mirani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Fabian de Keijzer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 0 | 47 | 8.2 | |
| 13 | Jan Zamburek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 24 | Ivan Mesik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 43 | 5.8 | |
| 7 | Bryan Limbombe Ekango | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 21 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 32 | Sem Scheperman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 5 | 27 | 6.7 | |
| 17 | Tristan van Gilst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 31 | Antonio Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ