Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Inter Milan hôm nay ngày 18/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcus Thuram
Marcus Thuram Penalty cancelled
0 - 1 Marcus Thuram
0 - 2 Marcus Thuram
Henrik Mkhitaryan
Davide Frattesi
Piotr Zielinski
Carlos Augusto
Ange-Yoan Bonny
Petar Sucic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 25 | Wout Weghorst | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Ko Itakura | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 78 | 6.4 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.2 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Forward | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 43 | 7 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 1 | 97 | 7.3 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 13 | 1 | 90 | 7.8 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 16 | James Mcconnell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 62 | 7.2 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 5 | 1 | 80 | 8.5 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 3 | 1 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 7 | 3 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 6 | 34 | 8.5 | |
| 16 | Davide Frattesi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 3 | 70 | 7.5 | |
| 30 | Carlos Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Forward | 1 | 0 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 47 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ