Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Maccabi Tel Aviv hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Maccabi Tel Aviv tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Maccabi Tel Aviv hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elad Madmon Goal Disallowed
Gavriel Kanichowsky
Joris van Overeem
Ofir Davidadze
Patati Weslley
Henry Addo
Eran Zahavi
Henry Addo
Patati Weslley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.64 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 37 | 7.85 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 3 | 0 | 54 | 6.91 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 4 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 8.19 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 41 | 7.98 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 75 | 98.68% | 0 | 0 | 80 | 6.93 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 43 | 7.21 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 2 | 52 | 6.99 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 8.06 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 57 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 27 | 6.14 | |
| 16 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 29 | 5.69 | |
| 11 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 36 | Ido Shahar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 18 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 5.07 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 6 | Tyrese Asante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 42 | 5.7 | |
| 9 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.51 | |
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ