Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Marseille hôm nay ngày 22/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Marseille tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Jonathan Clauss
2 - 2 Pierre-Emerick Aubameyang
Jordan Veretout
Vitor Oliveira
3 - 3 Pierre-Emerick Aubameyang
Carlos Joaquin Correa
Frangois Mughe
Leonardo Balerdi

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 31 | 7.01 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 25 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 12 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.65 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 47 | 5.61 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 11 | Carlos Borges | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.33 | |
| 24 | Silvano Vos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 50 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.19 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 5.04 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 32 | 6.02 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 7.63 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 7.28 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ