Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Monaco hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Monaco tại Giao hữu CLB 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mika Bierith
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
1 - 2 Takumi Minamino
Paris Brunner
George Ilenikhena
Maghnes Akliouche
Vanderson de Oliveira Campos
Mamadou Coulibaly
Lucas Michal
Kassoum Ouattara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Berghuis | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 10 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 2 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 4 | Youri Baas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 6 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Aaron Bouwman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 0 | 42 | 8.1 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 37 | 7 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 70 | 6.8 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 43 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ