Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs NAC Breda hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs NAC Breda tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs NAC Breda hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leo Sauer
Roy Kortsmit
Leo Greiml
Clint Franciscus Henricus Leemans
Maximilien Balard
Kacper Kostorz
Adam Kaied
Sana Fernandes
Sydney van Hooijdonk
Kamal Sowah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 1 | 76 | 6.71 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 8 | 0 | 72 | 7.41 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 86 | 6.94 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 16 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 6.81 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 52 | 7.89 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 29 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 85 | 90.43% | 0 | 2 | 105 | 6.65 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 1 | 2 | 100 | 6.92 | |
| 28 | Kian Fitz-Jim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 2 | 76 | 6.53 | |
| 31 | Jorthy Mokio | Defender | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 7.05 | |
| 59 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roy Kortsmit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 37 | 5.42 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.01 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 34 | 5.88 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 53 | 6.69 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 47 | 6.91 | |
| 29 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 2 | 46 | 6.06 | |
| 55 | Kamal Sowah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 41 | 6 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 2 | 1 | 72 | 6.86 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 14 | Adam Kaied | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 19 | Sana Fernandes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ