Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bart van Rooij
Andri Fannar Baldursson
Andri Fannar Baldursson
Jose Pedro Marques Freitas
Anthony Musaba
Ibrahim Cissoko
Joris Kramer
Oussama Tannane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 0 | 58 | 7.33 | |
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 7 | 0 | 71 | 7.15 | |
| 6 | Davy Klaassen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 51 | 6.84 | |
| 12 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 6.98 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 54 | 7.26 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 61 | 6.66 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 47 | 6.77 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 46 | 7.87 | |
| 2 | Jurrien Timber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 69 | 6.62 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 2 | 62 | 6.93 | |
| 15 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 64 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lasse Schone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.54 | |
| 22 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 14 | Oussama Tannane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 38 | 6.38 | |
| 3 | Philippe Sandler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 41 | 6.58 | |
| 19 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.24 | |
| 4 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Magnus Mattsson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 6.08 | |
| 8 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 71 | Dirk Proper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ