Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Olympiakos Piraeus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Olympiakos Piraeus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giulian Biancone
Joao Pedro Loureiro da Costa
Santiago Hezze
0 - 1 Gelson Martins
Lorenzo Scipioni
Chiquinho
1 - 2 Santiago Hezze
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Daniel Castelo Podence
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.14 | |
| 9 | Kasper Dolberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 5.93 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 54 | 6.44 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 1 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 68 | 6.2 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 52 | 6.17 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 40 | 5.89 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 54 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 0 | 27 | 6.79 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 26 | 7.36 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 25 | 7.12 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 35 | 7.24 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 6.72 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 4 | Giulian Biancone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 5 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 1 | 36 | 6.82 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 31 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ