Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs PSV Eindhoven hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs PSV Eindhoven tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs PSV Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Luuk de Jong
Jerdy Schouten
Patrick Van Aanholt
Ramalho Andre
Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Isaac Babadi
Armando Obispo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 64 | 6.44 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 5 | 0 | 41 | 7.99 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 47 | 7.12 | |
| 25 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 39 | 7.12 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 7.08 | |
| 40 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 1 | 60 | 7.02 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 44 | 7.23 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 1 | 4 | 64 | 7.29 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 47 | Tristan Gooijer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 50 | 6.63 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 87 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 20 | 7.7 | |
| 30 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 61 | 5.94 | |
| 27 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 25 | 22 | 88% | 10 | 0 | 45 | 7.72 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 43 | 7.06 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 0 | 84 | 6.08 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.09 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 1 | 65 | 7.19 | |
| 3 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 59 | 5.96 | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 43 | 97.73% | 4 | 0 | 64 | 6.45 | |
| 34 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 69 | 6.83 | |
| 26 | Isaac Babadi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ