Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs SC Heerenveen hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pawel Bochniewicz Red card cancelled
Pawel Bochniewicz
Ion Nicolaescu
Trenskow Jacob
Oliver Braude
Levi Smans
Oliver Braude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 10 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 19 | 7 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 16 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 2 | 93 | 7.7 | |
| 15 | Youri Baas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 3 | 85 | 7.8 | |
| 38 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 11 | Carlos Borges | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 39 | Mika Godts | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 6 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 36 | Dies Janse | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 64 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mickey van der Haart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 5 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 3 | 77 | 6.3 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 11 | Mats Kohlert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 1 | 0 | 101 | 7 | |
| 19 | Simon Olsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 18 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 13 | 6.7 | |
| 2 | Denzel Hall | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 9 | Daniel Seland Karlsbakk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 14 | Levi Smans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Jacob Trenskow | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | ||
| 24 | Danilo Al-Saed | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 21 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 26 | Dimitris Rallis | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ