Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs SC Heerenveen hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eser Gurbuz
1 - 1 Vaclav Sejk
Marcus Linday
Joris van Overeem
Nikolai Soyset Hopland
Manuel rivera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 7 | 31 | 6.9 | |
| 4 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 8 | Kenneth Taylor | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | ||
| 6 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 10 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 11 | Mika Godts | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 36 | 8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Luuk Brouwers | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 7 | Manuel rivera | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 4 | Sam Kersten | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 3 | Maas Willemsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 1 | 72 | 6.4 | |
| 27 | Vaclav Sejk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 45 | Oliver Braude | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 64 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ