Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs SC Telstar hôm nay ngày 10/08/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs SC Telstar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs SC Telstar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Neville Ogidi Nwankwo
Sebastiaan Hagedoorn
Adil Lechkar
Dylan Mertens
Dion Malone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 25 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 7.8 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 5 | Owen Wijndal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 7 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 9 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 1 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Youri Baas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 30 | Aaron Bouwman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 17 | Nils Rossen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ