Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrick Van Aanholt
Joshua Kitolano
Mohamed Nassoh
Carel Eiting
Pelle Clement
Rick Meissen
Joel Ideho
1 - 1 Mohamed Nassoh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 41 | 6.82 | |
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 20 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 16 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.95 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 37 | 6.43 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.18 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 17 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 3 | 56 | 7.32 | |
| 3 | Anton Gaaei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 6 | 1 | 47 | 6.89 | |
| 4 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 37 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Van Aanholt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 36 | 7.07 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 4 | Mike Eerdhuijzen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 2 | 33 | 6.64 | |
| 10 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 6 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 3 | Marvin Young | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 33 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ